honorific

/,ɔnə'rifik/
Học thuật
Thân thiện
honorific

The professor uses an honorific title when addressing the judge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Từ ngữ, cách xưng hô thể hiện sự kính trọng: Một từ, cụm từ hoặc cách thức giao tiếp được sử dụng để thể hiện sự tôn trọng đối với người đang được nói đến hoặc nói chuyện cùng.
    • Hậu tố, tiền tố kính ngữ: Một yếu tố ngôn ngữ (như một hậu tố) được thêm vào để thể hiện sự kính trọng.
  2. Tính từ:

    • Thể hiện sự kính trọng, tôn kính: Dùng để mô tả một từ, một cách nói, hoặc một hành động mục đích bày tỏ sự tôn trọng lễ phép.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • "Sir," "Madam," and "Your Honor" are common honorifics in English. ("Ngài," "," "Thưa Tòa" những từ kính ngữ phổ biến trong tiếng Anh.)
    • In Japanese, the honorific "-san" is added to a person's name. (Trong tiếng Nhật, hậu tố kính ngữ "-san" được thêm vào sau tên một người.)
  • Tính từ:

    • He used honorific language when addressing the elderly professor. (Anh ấy đã sử dụng ngôn ngữ kính trọng khi nói chuyện với vị giáo sư lớn tuổi.)
    • The title "Dr." is an honorific term for a physician or academic. (Danh hiệu "Tiến sĩ" một thuật ngữ thể hiện sự tôn kính dành cho bác sĩ hoặc học giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Honorific speech": Lối nói, cách diễn đạt mang tính kính ngữ, thường quy tắc ngữ pháp từ vựng riêng biệt.

    • Korean has a complex system of honorific speech levels. (Tiếng Hàn một hệ thống phức tạp các cấp độ kính ngữ trong lời nói.)
  • "Honorific title": Danh hiệu, tước vị thể hiện sự tôn trọng.

    • "Your Excellency" is an honorific title for ambassadors. ("Ngài Đại sứ" một danh hiệu tôn kính dành cho các đại sứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Honorifically (trạng từ): Một cách kính cẩn, một cách tôn kính.
    • He spoke honorifically of his former teacher. (Ông ấy nói một cách kính cẩn về người thầy của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Title of respect (danh hiệu thể hiện sự tôn trọng), courtesy title (tước hiệu lịch sự).
  • Tính từ: Respectful (tôn trọng), deferential (kính cẩn), reverential (tôn kính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với phrasal verb cụ thể)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "honorific")

honorific

The professor uses an honorific title when addressing the judge.

tính từ
  1. kính cẩn
danh từ
  1. lời nói kính cẩn