hoofbeat

/'hu:fbi:t/
Học thuật
Thân thiện
hoofbeat

A horse gallops across the field, its hoofbeats echoing in the quiet morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng ngựa, tiếng móng ngựa: Âm thanh đặc trưng, rõ ràng phát ra khi móng guốc của một con ngựa (hoặc động vật móng guốc tương tự) chạm xuống mặt đất, thường một chuỗi âm thanh lặp đi lặp lại khi di chuyển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The only sound in the night was the steady hoofbeat of the horse. (Âm thanh duy nhất trong đêm tiếng ngựa đều đặn.)
    • She could recognize the distinctive hoofbeat of her own pony. ( ấy có thể nhận ra tiếng ngựa đặc trưng của chú ngựa con của mình.)
    • The hoofbeats grew louder as the rider approached. (Tiếng ngựa ngày càng to hơn khi người kỵ tiến lại gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to the sound/rhythm of hoofbeats": theo âm thanh/nhịp điệu của tiếng ngựa, thường dùng để miêu tả một khung cảnh hoặc cảm xúc gắn liền với sự di chuyển của ngựa.
    • The cavalry charged across the plain to the thunderous rhythm of hoofbeats. (Kỵ binh xung phong ngang qua cánh đồng theo nhịp điệu sấm sét của tiếng ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoof (n): móng guốc (của ngựa, , hươu...).
  • Beat (n): nhịp đập, tiếng đập.
Từ đồng nghĩa
  • Clip-clop (n): từ tượng thanh mô tả âm thanh của ngựa, thường nhẹ nhàng đều đặn hơn "hoofbeat".
  • Clatter (n): tiếng lộp cộp, tiếng lách cách ồn ào (có thể dùng cho tiếng ngựa trên mặt đường cứng).
Thành ngữ liên quan
  • A hoofbeat away: Cách diễn đạt ít phổ biến, có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ một khoảng cách rất gần, có thể đến được nhanh chóng (như tiếng ngựa vang đến).
    • Help felt like just a hoofbeat away when the mounted rangers arrived. (Sự giúp đỡ dường như chỉ cách một tiếng ngựa khi những người tuần tra cưỡi ngựa đến nơi.)
hoofbeat

A horse gallops across the field, its hoofbeats echoing in the quiet morning.

danh từ
  1. tiếng ngựa, tiếng móng ngựa, tiếng móng (thú vật)