hoofbound

/'hu:fbaund/
Học thuật
Thân thiện
hoofbound

A horse stands in a stable with a hoofbound condition.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị khô co móng: Mô tả tình trạng bệnh ở móng guốc của ngựa, trong đó móng trở nên khô cứng co lại, gây đau đớn khó khăn khi di chuyển cho con vật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old horse was lame because it was hoofbound. (Con ngựa già bị què bị khô co móng.)
    • Proper hoof care can prevent a horse from becoming hoofbound. (Chăm sóc móng guốc đúng cách có thể ngăn ngừa ngựa bị khô co móng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thú y, đặc biệt chăm sóc ngựa. mô tả một triệu chứng cụ thể chứ không phải một căn bệnh riêng biệt.
Biến thể từ gần giống
  • Hoof (n): móng guốc (của ngựa, , ...).
  • Bound (adj, trong ngữ cảnh này): bị ràng buộc, bị hạn chế, co lại.
Từ đồng nghĩa
  • Contracted heels: Móng co (một thuật ngữ kỹ thuật khác mô tả tình trạng tương tự, nhấn mạnh phần gót móng bị co rút).
hoofbound

A horse stands in a stable with a hoofbound condition.

danh từ
  1. bị khô co móng