hook-nosed

/'huk'nouzd/
Học thuật
Thân thiện
hook-nosed

The old sailor with a hook-nosed profile gazed out to sea.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mũi khoằm, mũi cong như mỏ chim ưng: Mô tả một người sống mũi cong rõ rệt, thường gợi lên hình ảnh mỏ chim ưng hoặc một chiếc móc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old portrait showed a stern, hook-nosed man. (Bức chân dung cho thấy một người đàn ông nghiêm nghị, mũi khoằm.)
    • He was often described as tall and hook-nosed. (Anh ta thường được miêu tả cao mũi khoằm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hook-nosed" thường được dùng trong văn miêu tả ngoại hình, đặc biệt trong văn học, lịch sử hoặc báo chí để tạo hình ảnh sinh động.
    • The villain in the story was a cunning, hook-nosed merchant. (Kẻ phản diện trong câu chuyện một thương nhân xảo quyệt, mũi khoằm.)
Biến thể từ gần giống
  • Aquiline-nosed (adj): mũi khoằm, mũi chim ưng (từ đồng nghĩa trang trọng hơn, thường dùng trong văn chương).
    • He had an aquiline-nosed profile. (Anh ấy một đường nét khuôn mặt với chiếc mũi khoằm.)
Từ đồng nghĩa
  • Aquiline: (thuộc về mũi) hình dáng cong như mỏ chim ưng.
  • Roman-nosed: mũi khoằm (một cách diễn đạt khác).
Lưu ý
  • Từ này một tính từ ghép (compound adjective) được tạo thành từ danh từ "hook" (cái móc) tính từ "nosed" ( mũi). mô tả một đặc điểm thể chất cụ thể thường mang tính trung lập, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể mang sắc thái miêu tả hoặc thậm chí tiêu cực tùy theo cách sử dụng.
hook-nosed

The old sailor with a hook-nosed profile gazed out to sea.

tính từ
  1. mũi khoằm

Từ gần giống