hook-shaped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng giống như cái móc, lưỡi liềm, lưỡi câu: Mô tả một vật có hình cong, thường nhọn ở đầu, tương tự như hình dạng của một cái móc (hook).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bird has a distinctive, hook-shaped beak. (Con chim có cái mỏ đặc biệt, hình móc câu.)
- The peninsula is hook-shaped, curving out into the sea. (Bán đảo có hình lưỡi liềm, uốn cong ra biển.)
- The tool left a small, hook-shaped mark on the wood. (Công cụ để lại một vết nhỏ hình móc trên gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hook-shaped curve": đường cong hình móc.
- The graph showed a hook-shaped curve, indicating a rapid decline followed by a slight recovery. (Biểu đồ cho thấy một đường cong hình móc, cho thấy sự sụt giảm nhanh chóng sau đó là sự phục hồi nhẹ.)
- "hook-shaped formation": sự hình thành/ cấu trúc hình móc.
- The geologists studied the unusual hook-shaped rock formation. (Các nhà địa chất nghiên cứu cấu trúc đá hình móc bất thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Hook (n): cái móc, lưỡi câu.
- He hung his coat on the hook. (Anh ấy treo áo khoác lên móc.)
- Hooked (adj): có hình móc; bị mắc vào; nghiện (nghĩa bóng).
- He was hooked on the new TV series. (Anh ấy nghiện bộ phim truyền hình mới.)
Từ đồng nghĩa
- Curved: cong.
- Bent: bị uốn cong.
- Crescent-shaped: có hình lưỡi liềm (thường chỉ mặt trăng).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hook-shaped". Các thành ngữ thường dùng từ gốc "hook".) - By hook or by crook: bằng bất cứ giá nào, bằng mọi cách. - He was determined to win the competition by hook or by crook. (Anh ấy quyết tâm thắng cuộc thi bằng mọi giá.) - Off the hook: thoát khỏi tình huống khó khăn hoặc trách nhiệm. - The evidence was weak, so the suspect was let off the hook. (Bằng chứng yếu, nên nghi phạm đã được tha bổng.)
Adjective
- có hình dạng giống như cái móc, lưỡi liềm, lưỡi câu