hook-shaped

Học thuật
Thân thiện
hook-shaped

The gardener uses a hook-shaped tool to pull down a high branch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống như cái móc, lưỡi liềm, lưỡi câu: Mô tả một vật hình cong, thường nhọnđầu, tương tự như hình dạng của một cái móc (hook).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bird has a distinctive, hook-shaped beak. (Con chim cái mỏ đặc biệt, hình móc câu.)
    • The peninsula is hook-shaped, curving out into the sea. (Bán đảo hình lưỡi liềm, uốn cong ra biển.)
    • The tool left a small, hook-shaped mark on the wood. (Công cụ để lại một vết nhỏ hình móc trên gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hook-shaped curve": đường cong hình móc.
    • The graph showed a hook-shaped curve, indicating a rapid decline followed by a slight recovery. (Biểu đồ cho thấy một đường cong hình móc, cho thấy sự sụt giảm nhanh chóng sau đó sự phục hồi nhẹ.)
  • "hook-shaped formation": sự hình thành/ cấu trúc hình móc.
    • The geologists studied the unusual hook-shaped rock formation. (Các nhà địa chất nghiên cứu cấu trúc đá hình móc bất thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Hook (n): cái móc, lưỡi câu.
    • He hung his coat on the hook. (Anh ấy treo áo khoác lên móc.)
  • Hooked (adj): hình móc; bị mắc vào; nghiện (nghĩa bóng).
    • He was hooked on the new TV series. (Anh ấy nghiện bộ phim truyền hình mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Curved: cong.
  • Bent: bị uốn cong.
  • Crescent-shaped: hình lưỡi liềm (thường chỉ mặt trăng).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hook-shaped". Các thành ngữ thường dùng từ gốc "hook".) - By hook or by crook: bằng bất cứ giá nào, bằng mọi cách. - He was determined to win the competition by hook or by crook. (Anh ấy quyết tâm thắng cuộc thi bằng mọi giá.) - Off the hook: thoát khỏi tình huống khó khăn hoặc trách nhiệm. - The evidence was weak, so the suspect was let off the hook. (Bằng chứng yếu, nên nghi phạm đã được tha bổng.)

hook-shaped

The gardener uses a hook-shaped tool to pull down a high branch.

Adjective
  1. hình dạng giống như cái móc, lưỡi liềm, lưỡi câu

Từ tương tự