hook-up

/'hukʌp/
Học thuật
Thân thiện
hook-up

A radio station engineer checks the audio hook-up before the broadcast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kết nối, sự móc nối: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc nối hai hoặc nhiều thứ lại với nhau, đặc biệt các thiết bị khí hoặc điện tử.
    • Sự liên kết phát thanh/truyền hình: Trong lĩnh vực truyền thông, chỉ việc nhiều đài phát thanh hoặc truyền hình cùng phát sóng một chương trình thông qua một mạng lưới kết nối.
    • Mối quan hệ, sự câu kết: (Thông tục, chủ yếu ở Mỹ) Chỉ một mối liên hệ hoặc sự hợp tác, đôi khi mang hàm ý không chính thức hoặc bí mật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The technician completed the hook-up of the new sound system. (Kỹ thuật viên đã hoàn thành việc kết nối hệ thống âm thanh mới.)
    • The live concert was broadcast via a national radio hook-up. (Buổi hòa nhạc trực tiếp được phát sóng thông qua một mạng lưới phát thanh toàn quốc.)
    • There was a secret hook-up between the two companies to control prices. (Đã một sự câu kết bí mật giữa hai công ty để kiểm soát giá cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak over a hook-up": phát biểu thông qua một mạng lưới phát thanh/truyền hình được kết nối.
    • The president will speak over a nationwide television hook-up tonight. (Tổng thống sẽ phát biểu thông qua một mạng lưới truyền hình toàn quốc tối nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Hook up (động từ, cụm động từ): kết nối, lắp ráp; (thông tục) gặp gỡ hoặc bắt đầu một mối quan hệ, đặc biệt tình dục.
    • Can you help me hook up the printer to the computer? (Anh có thể giúp tôi kết nối máy in với máy tính không?)
  • Hook-up wire (danh từ): dây điện dùng để đấu nối bên trong các thiết bị.
Từ đồng nghĩa
  • Connection: sự kết nối, mối liên hệ.
  • Link: đường liên kết, mối liên kết.
  • Network: mạng lưới.
  • Alliance: sự liên minh, liên kết (cho nghĩa "câu kết").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hook up (với ai đó): (thông tục) gặp gỡ, đi chơi hoặc bắt đầu một mối quan hệ lãng mạn/ tình dục.
    • They hooked up at the party last weekend. (Họ đã gặp đi chơi với nhaubữa tiệc cuối tuần trước.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng danh từ "hook-up")

hook-up

A radio station engineer checks the audio hook-up before the broadcast.

danh từ
  1. sự móc vào với nhau
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (raddiô) sự phát thanh đồng thời một chương trình trên một hệ thống đài phát thanh
    • to speak over a national-wide hook-up
      phát biểu trên một hệ thống phát thanh đồng nhất trong toàn quốc
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự câu kết