hooklet

/'huklit/
Học thuật
Thân thiện
hooklet

A tiny hooklet holds the key on a silver chain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái móc nhỏ: Một vật thể nhỏ, thường hình cong hoặc hình móc, dùng để móc, giữ hoặc treo một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The seed has tiny hooklets that attach to animal fur. (Hạt những cái móc nhỏ li ti bám vào lông động vật.)
    • He used a hooklet to hang the key on the board. (Anh ấy dùng một cái móc nhỏ để treo chìa khóa lên bảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học: "hooklet" thường được dùng để mô tả các cấu trúc nhỏ hình móc trên cơ thể thực vật (như hạt, quả) hoặc động vật (như một số loài ký sinh), giúp chúng bám vào bề mặt.
    • The parasite's attachment is aided by numerous microscopic hooklets. (Sự bám dính của ký sinh trùng được hỗ trợ bởi vô số những cái móc nhỏ li ti dưới kính hiển vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Hook (n): cái móc (nói chung, kích thước lớn hơn).
  • Barb (n): cái ngạnh, mấu nhọn (thường trên lưỡi câu hoặc gai cây).
Từ đồng nghĩa
  • Small hook: móc nhỏ.
  • Barbule: móc cực nhỏ (thường trong ngữ cảnh sinh học, giải phẫu).
hooklet

A tiny hooklet holds the key on a silver chain.

danh từ
  1. cái móc nhỏ