hooklike
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng giống như một cái móc hoặc lưỡi câu: Mô tả một vật có phần cong hoặc hình dạng uốn cong tương tự như một cái móc, lưỡi liềm hoặc lưỡi câu.
- Có khả năng móc, giữ hoặc bám giống như móc: Nhấn mạnh đặc tính chức năng là có thể quặp, bám hoặc giữ chặt một vật khác, tương tự cách hoạt động của một cái móc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bird has a hooklike beak for tearing meat. (Con chim có chiếc mỏ hình móc để xé thịt.)
- Some plants have hooklike thorns that catch onto animal fur. (Một số loài cây có gai hình móc bám vào lông động vật.)
- The archaeologist found a tool with a hooklike end. (Nhà khảo cổ học tìm thấy một công cụ có phần đầu hình móc.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong mô tả sinh học: Thường dùng để mô tả các bộ phận cơ thể của động vật hoặc thực vật có hình dạng đặc biệt để bám, giữ hoặc xé.
- The parasite uses its hooklike appendages to attach to the host. (Ký sinh trùng sử dụng các phần phụ hình móc để bám vào vật chủ.)
Dùng trong mô tả công cụ hoặc đồ vật: Mô tả hình dáng hoặc chức năng của một phần của đồ vật.
- The old key had a hooklike bit at its tip. (Chiếc chìa khóa cũ có phần đầu nhọn hình móc.)
Biến thể và từ gần giống
Hook (n): cái móc, lưỡi câu.
- He hung his coat on the hook. (Anh ấy treo áo khoác lên cái móc.)
Hooked (adj): có hình móc; bị mắc vào, bị cuốn hút.
- He has a hooked nose. (Anh ấy có chiếc mũi khoằm.)
- I'm hooked on this new series. (Tôi bị cuốn hút vào bộ phim mới này.)
Từ đồng nghĩa
- Curved: cong, uốn cong.
- Bent: bị uốn cong, cong.
- Crooked: quanh co, cong queo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "hooklike").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hooklike").
Adjective
- có hoặc giống như lưỡi móc, lưỡi liềm, lưỡi câu