hooliganism
/'hu:ligənizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành vi du côn, lưu manh: Chỉ hành vi gây rối, bạo lực và phá hoại, thường của một nhóm người, đặc biệt là trong các sự kiện công cộng như các trận đấu thể thao.
- Tính chất côn đồ: Bản chất hoặc đặc điểm của những hành động hung hãn, gây rối trật tự công cộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police were called to deal with the hooliganism after the football match. (Cảnh sát đã được gọi đến để xử lý hành vi du côn sau trận bóng đá.)
- The new law aims to reduce street hooliganism. (Luật mới nhằm giảm bớt nạn côn đồ trên đường phố.)
- He was arrested for acts of hooliganism. (Anh ta bị bắt vì những hành vi lưu manh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Football hooliganism": chỉ cụ thể tình trạng bạo loạn và gây rối liên quan đến bóng đá, thường do các cổ động viên quá khích gây ra.
- The government is introducing stricter measures to combat football hooliganism. (Chính phủ đang đưa ra các biện pháp nghiêm ngặt hơn để chống lại nạn côn đồ bóng đá.)
"Mindless hooliganism": nhấn mạnh tính chất vô cớ, thiếu suy nghĩ của hành vi phá hoại.
- The vandalism was an act of mindless hooliganism. (Hành vi phá hoại đó là một hành động côn đồ vô ý thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Hooligan (danh từ): kẻ du côn, kẻ côn đồ.
- The hooligans were banned from the stadium. (Những kẻ côn đồ bị cấm vào sân vận động.)
Từ đồng nghĩa
- Vandalism: hành vi phá hoại tài sản công cộng hoặc tư nhân.
- Rowdyism: hành vi ồn ào, hỗn loạn và gây rối.
- Thuggery: hành vi bạo lực của những kẻ côn đồ (thug).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Hành vi thường được mô tả bằng các động từ như "engage in hooliganism" (tham gia vào hành vi du côn) hoặc "commit acts of hooliganism" (phạm các hành vi lưu manh).)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hooliganism".)
danh từ
- tính du côn, tính lưu manh