hoop-iron

/'hu:p,aiən/
Học thuật
Thân thiện
hoop-iron

A blacksmith hammers a strip of hoop-iron around a wooden barrel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dải sắt để làm đai: "hoop-iron" một dải sắt mỏng, dài, thường chiều rộng độ dày nhất định, được sử dụng chủ yếu để tạo thành các đai sắt (hoops) nhằm buộc chặt hoặc gia cố các thùng gỗ, thùng rượu, hoặc các vật dụng tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cooper used hoop-iron to secure the wooden barrel. (Người thợ làm thùng đã dùng dải sắt để làm đai để buộc chặt cái thùng gỗ.)
    • We need to buy some more hoop-iron for the wine casks. (Chúng tôi cần mua thêm dải sắt để làm đai cho các thùng rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử/thủ công: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản mô tả nghề thủ công truyền thống như nghề làm thùng (cooperage) hoặc trong các tài liệu xây dựng cổ.
    • Traditional barrel-making relies heavily on the strength of hoop-iron. (Nghề làm thùng truyền thống phụ thuộc rất nhiều vào độ chắc chắn của dải sắt để làm đai.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoop (n): Cái đai, vòng tròn (thường bằng kim loại hoặc gỗ).
    • The barrel has three iron hoops. (Cái thùng ba cái đai sắt.)
  • Metal band (n): Dải kim loại, băng kim loại (cách diễn đạt chung hơn, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
    • The crate was reinforced with metal bands. (Cái thùng được gia cố bằng các dải kim loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Iron band: Dải sắt, băng sắt.
  • Metal strapping: Dải kim loại (dùng để đóng gói, buộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "hoop-iron")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hoop-iron")

hoop-iron

A blacksmith hammers a strip of hoop-iron around a wooden barrel.

danh từ
  1. dải sắt để làm đai