hoop-la

/'hu:plɑ:/
Học thuật
Thân thiện
hoop-la

A child tries to win a prize by tossing a ring in a game of hoop-la.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi ném vòng: Một trò chơi hội chợ hoặc lễ hội, trong đó người chơi cố gắng ném những chiếc vòng nhỏ để quấn quanh các vật phẩm giải thưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children spent all their tickets trying to win a prize at the hoop-la stall. (Bọn trẻ đã tiêu hết của chúng để cố thắng một phần thưởngquầy trò chơi ném vòng.)
    • Hoop-la is a classic game found at many fairs and carnivals. (Ném vòng một trò chơi cổ điển nhiều hội chợ lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "all the hoop-la": (cách dùng không chính thức) chỉ sự ồn ào, náo nhiệt, hoặc sự phô trương xung quanh một sự kiện.
    • I don't like all the hoop-la surrounding celebrity weddings. (Tôi không thích tất cả sự ồn ào, phô trương xung quanh các đám cưới của người nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoop (n): Vòng tròn, vành.
    • The basketball went through the hoop. (Quả bóng rổ lọt qua vành rổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Carnival game: Trò chơi hội chợ.
  • Fuss: Sự ồn ào, om sòm (cho nghĩa nâng cao).
  • Hullabaloo: Sự huyên náo, ồn ào (cho nghĩa nâng cao).
Thành ngữ liên quan
  • No hoop-la: Không phức tạp hay phô trương.
    • Let's have a simple party, no hoop-la. (Hãy tổ chức một bữa tiệc đơn giản, không cần phô trương cả.)
hoop-la

A child tries to win a prize by tossing a ring in a game of hoop-la.

danh từ
  1. trò chơi ném vòng (ở chợ phiên)