hooping-cough

/'hu:piɳkɔf/
Học thuật
Thân thiện
hooping-cough

A child with hooping-cough is resting in bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ho gà: Tên một bệnh truyền nhiễm cấp tính đường hô hấp, đặc trưng bởi những cơn ho dữ dội, kéo dài thường kết thúc bằng tiếng rít khi hít vào. Đây một thuật ngữ y học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child was vaccinated against hooping-cough. (Đứa trẻ đã được tiêm vắc-xin phòng bệnh ho gà.)
    • Hooping-cough is especially dangerous for infants. (Bệnh ho gà đặc biệt nguy hiểm đối với trẻ sơ sinh.)
    • A persistent, severe cough could be a sign of hooping-cough. (Một cơn ho dai dẳng, dữ dội có thể dấu hiệu của bệnh ho gà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contract hooping-cough": mắc bệnh ho gà.

    • Several children in the class contracted hooping-cough. (Một vài đứa trẻ trong lớp đã mắc bệnh ho gà.)
  • "an outbreak of hooping-cough": sự bùng phát dịch ho gà.

    • The health department is monitoring an outbreak of hooping-cough. (Sở y tế đang theo dõi một đợt bùng phát dịch ho gà.)
Biến thể từ gần giống
  • Whooping cough (n): Cách viết phát âm phổ biến hơn của "hooping-cough", cùng chỉ bệnh ho gà. "Hooping-cough" cách viết .
    • The whooping cough vaccine is part of the standard immunization schedule. (Vắc-xin ho gà một phần trong lịch tiêm chủng tiêu chuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pertussis (n): Tên khoa học của bệnh ho gà, thường được dùng trong văn bản y tế chuyên môn.
    • The doctor diagnosed the infection as pertussis. (Bác sĩ chẩn đoán nhiễm trùng bệnh ho gà.)
hooping-cough

A child with hooping-cough is resting in bed.

danh từ
  1. (y học) ho gà

Từ chứa "hooping-cough"