hoots

/'hu:ts/
Học thuật
Thân thiện
hoots

A frustrated driver hoots his car horn in heavy traffic.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Chào ồi (thể hiện sự khó chịu, sốt ruột): "Hoots" một thán từ dùng để bày tỏ sự bực bội, khó chịu, thiếu kiên nhẫn hoặc ngạc nhiên khó chịu. tương tự như "ồi", "trời ơi", "chà" trong tiếng Việt khi dùng với sắc thái tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • "Hoots! I've locked my keys in the car again!" ("Chà! Tôi lại khóa chìa khóa trong xe rồi!")
    • "Hoots, that's the third time you've been late this week." ("Ồi, đó lần thứ ba anh đi trễ trong tuần này.")
    • "Hoots, no! I can't believe I missed the bus." ("Trời ơi, không! Tôi không thể tin mình lỡ chuyến xe buýt.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng độc lập: "Hoots" thường được dùng một mình hoặcđầu câu để bộc lộ cảm xúc ngay lập tức.
    • "Hoots! That hurt!" ("Ối! Đau quá!")
  • Kết hợp với các từ cảm thán khác: Đôi khi được dùng để nhấn mạnh cùng với các thán từ khác.
    • "Oh, hoots! I forgot to call her." ("Ôi, trời ơi! Tôi quên gọi cho ấy rồi.")
Biến thể từ gần giống
  • Hoot (danh từ/động từ): Tiếng kêu của ; tiếng còi; la ó (phản đối).
    • The owl gave a loud hoot. (Con kêu lên một tiếng to.)
  • Hooted (động từ quá khứ): Đã la ó, đã thổi còi.
    • The crowd hooted at the bad decision. (Đám đông la ó phản đối quyết định tồi.)
Từ đồng nghĩa (cùng chức năng thán từ)
  • Drat: Trời ạ, chết tiệt (bày tỏ sự bực mình nhẹ).
  • Blast: Chết tiệt, trời ơi.
  • Oh dear: Ôi trời.
  • Dang: Trời đất ơi (thân mật, nhẹ nhàng hơn "damn").
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Hoots" một thán từ thân mật, không trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hơn văn viết.
  • Sắc thái: thể hiện sự khó chịu hoặc sốt ruộtmức độ vừa phải, không quá mạnh như một số từ chửi thề.
  • Ngữ cảnh phổ biến: Thường được sử dụng ở Scotland một số vùng của Anh.
hoots

A frustrated driver hoots his car horn in heavy traffic.

thán từ
  1. chào ồi (khó chịu, sốt ruột)