hop-garden

/'hɔp,gɑ:dn/ Cách viết khác : (hop-yard) /'hɔpjɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
hop-garden

A farmer walks through a hop-garden to check the plants.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vườn hublông, ruộng hublông: Một khu đất được trồng cây hublông, một loại cây leo hoa được sử dụng chủ yếu để tạo vị đắng hương thơm trong sản xuất bia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer owns a large hop-garden in Kent. (Người nông dân sở hữu một vườn hublông lớnKent.)
    • The traditional English countryside often featured hop-gardens. (Vùng nông thôn truyền thống của Anh thường những vườn hublông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work in a hop-garden": làm việc trong một vườn hublông.
    • During harvest season, many people would work in the hop-garden. (Vào mùa thu hoạch, nhiều người sẽ làm việc trong vườn hublông.)
Biến thể từ gần giống
  • Hop-yard (danh từ): Một cách viết khác của "hop-garden", cùng nghĩa vườn hublông.
  • Hop field (danh từ): Cánh đồng hublông, thường dùng để chỉ khu vực trồng hublông quy mô lớn hơn.
  • Hop farm (danh từ): Trang trại trồng hublông.
Từ đồng nghĩa
  • Hop plantation: Đồn điền, nông trại hublông (thường quy mô lớn).
hop-garden

A farmer walks through a hop-garden to check the plants.

danh từ
  1. vườn hublông, ruộng hublông