hop-pocket
/'hɔp,pɔkit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bao hublông (đơn vị đo lường hublông bằng 76 kg): "hop-pocket" là một đơn vị đo trọng lượng cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp sản xuất bia để đo lượng hoa bia (hops). Một "hop-pocket" tương đương với 76 kilôgam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The brewery ordered fifty hop-pockets of aromatic hops for their new beer. (Nhà máy bia đã đặt năm mươi bao hublông hoa bia thơm cho loại bia mới của họ.)
- A standard hop-pocket weighs 76 kilograms. (Một bao hublông tiêu chuẩn nặng 76 kilôgam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sell by the hop-pocket": bán theo đơn vị bao hublông.
- This variety of hops is usually sold by the hop-pocket. (Giống hoa bia này thường được bán theo bao hublông.)
Biến thể và từ gần giống
- Pocket (n): túi, bao. (Trong "hop-pocket", "pocket" chỉ một loại bao đóng gói cụ thể).
- Hops (n): hoa bia, nguyên liệu chính để tạo vị đắng và hương thơm cho bia.
Từ đồng nghĩa
- Bale of hops: kiện hoa bia. (Lưu ý: "bale" có thể có trọng lượng khác với "hop-pocket").
- Sack of hops: bao tải hoa bia.
Thành ngữ liên quan
danh từ
- bao hublông (đơn vị đo lường hublông bằng 76 kg)