hope-pole

/'hɔppoul/
Học thuật
Thân thiện
hope-pole

A gardener ties a young hop vine to a sturdy hope-pole.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cọc leo cho hublông: Một thanh hoặc cột được dựng lên trong vườn hoặc trang trại để cây hublông (một loại cây leo) bám vào phát triển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer installed new hope-poles in the hop garden. (Người nông dân đã lắp đặt những cọc leo mới trong vườn hublông.)
    • The hop vines are climbing up the hope-pole. (Những dây hublông đang leo lên cọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to train hops on a hope-pole": hướng dây hublông leo lên cọc.
    • The gardener's job is to train the young hops on the hope-poles. (Công việc của người làm vườn hướng những dây hublông non leo lên các cọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Hop pole (n): Cách viết khác (thường gặp hơn) của "hope-pole", cùng nghĩa cọc leo cho cây hublông.
  • Hop trellis (n): Giàn leo cho hublông, một cấu trúc tương tự nhưng thường một hệ thống giàn dây hoặc lưới.
Từ đồng nghĩa
  • Hop support: vật đỡ, giá đỡ cho cây hublông.
  • Pole for hops: cọc dành cho hublông.
Lưu ý
  • Từ này một danh từ ghép, kết hợp giữa "hope" (một dạng cổ hoặc phương ngữ của "hop" - cây hublông) "pole" (cọc, cột). Trong tiếng Anh hiện đại, cách viết phổ biến hơn thường "hop pole".
hope-pole

A gardener ties a young hop vine to a sturdy hope-pole.

danh từ
  1. cọc leo cho hublông