hope-pole
/'hɔppoul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cọc leo cho hublông: Một thanh hoặc cột được dựng lên trong vườn hoặc trang trại để cây hublông (một loại cây leo) bám vào và phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer installed new hope-poles in the hop garden. (Người nông dân đã lắp đặt những cọc leo mới trong vườn hublông.)
- The hop vines are climbing up the hope-pole. (Những dây hublông đang leo lên cọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to train hops on a hope-pole": hướng dây hublông leo lên cọc.
- The gardener's job is to train the young hops on the hope-poles. (Công việc của người làm vườn là hướng những dây hublông non leo lên các cọc.)
Biến thể và từ gần giống
- Hop pole (n): Cách viết khác (thường gặp hơn) của "hope-pole", cùng nghĩa là cọc leo cho cây hublông.
- Hop trellis (n): Giàn leo cho hublông, một cấu trúc tương tự nhưng thường là một hệ thống giàn dây hoặc lưới.
Từ đồng nghĩa
- Hop support: vật đỡ, giá đỡ cho cây hublông.
- Pole for hops: cọc dành cho hublông.
Lưu ý
- Từ này là một danh từ ghép, kết hợp giữa "hope" (một dạng cổ hoặc phương ngữ của "hop" - cây hublông) và "pole" (cọc, cột). Trong tiếng Anh hiện đại, cách viết phổ biến hơn thường là "hop pole".
danh từ
- cọc leo cho hublông