hophead

/'hɔphed/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nghiện ma túy: Từ lóng, dùng để chỉ một người nghiện ngập, đặc biệt nghiện các chất gây nghiện như heroin hoặc thuốc phiện. Từ này mang sắc thái miệt thị thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The alley was known to be a meeting place for hopheads. (Con hẻm đó được biết đến nơi tụ tập của những kẻ nghiện ngập.)
    • He was just another hopeless hophead to the police. (Đối với cảnh sát, hắn chỉ một tên nghiện ngậpvọng khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a desperate hophead": một kẻ nghiện ngập tuyệt vọng.
    • The story was about a desperate hophead trying to get clean. (Câu chuyện kể về một kẻ nghiện ngập tuyệt vọng đang cố gắng cai nghiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Drug addict (n): người nghiện ma túy (từ trung lập phổ biến hơn).
  • Junkie (n): kẻ nghiện ngập (từ lóng, sắc thái tương tự "hophead").
Từ đồng nghĩa
  • Addict: người nghiện.
  • Drug fiend: kẻ nghiện ma túy (mang sắc thái mạnh).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "hophead" tiếng lóng (slang) , chủ yếu dùng trong văn học hoặc lời nói mang tính miệt thị. không phù hợp cho ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Trong hầu hết các trường hợp, "drug addict" lựa chọn phù hợp hơn.
danh từ
  1. người nghiện ma tuý