hopscotch

/'hɔpskɔtʃ/
Học thuật
Thân thiện
hopscotch

A child tosses a small stone onto a hopscotch grid drawn with chalk on a sidewalk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi ô lò cò: Một trò chơi vận động ngoài trời dành cho trẻ em, trong đó người chơi ném một vật nhỏ (như viên sỏi, đồ chơi) vào các ô được vẽ trên mặt đất, sau đó nhảy lò cò qua các ô đó để nhặt vật ấy lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children drew a hopscotch grid on the sidewalk with chalk. (Bọn trẻ vẽ một sơ đồ trò lò cò trên vỉa hè bằng phấn.)
    • Playing hopscotch helps improve a child's balance and coordination. (Chơi lò cò giúp cải thiện khả năng giữ thăng bằng phối hợp của trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play a game of hopscotch": chơi một ván lò cò.
    • She challenged her friend to a game of hopscotch. ( ấy thách bạn mình chơi một ván lò cò.)
Biến thể từ gần giống
  • Hopscotch grid (n): sơ đồ, lưới ô để chơi lò cò.
  • Hopscotch court (n): khu vực được vẽ sẵn để chơi lò cò.
Từ đồng nghĩa
  • Potsy (n, Mỹ): một tên gọi khác cho trò lò cò, đặc biệtmột số vùng tại Mỹ.
  • Scotch-hoppers (n, cổ): tên gọi của trò chơi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "hopscotch" với tư cách một danh từ chỉ trò chơi.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hopscotch".)

hopscotch

A child tosses a small stone onto a hopscotch grid drawn with chalk on a sidewalk.

danh từ
  1. trò chơi ô lò cò (của trẻ con)

Từ có nhắc đến "hopscotch"