hoqueton

Học thuật
Thân thiện
hoqueton

Un homme porte un hoqueton pour travailler dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Áo vét vải thô: Một loại áo khoác ngoài dài, thường được may từ vải dày thô, nguồn gốc từ trang phục lịch sử hoặc quân đội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chevalier portait un hoqueton sur son armure. (Kỵ mặc một chiếc áo vét vải thô bên ngoài bộ giáp.)
    • Ce hoqueton est typique du XIVe siècle. (Chiếc áo vét vải thô nàyđiển hình của thế kỷ XIV.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ học hoặc khi mô tả trang phục thời Trung Cổ, đặc biệttrang phục của binh lính hoặc kỵ .
Biến thể từ gần giống
  • Gambison (danh từ giống đực): Một loại áo lót giáp bằng vải bông hoặc vải lanh dày, thường được mặc bên dưới áo giáp. Đâymột loại trang phục bảo hộ chức năng tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Surcot (danh từ giống đực): Áo choàng ngoài, thường được mặc trên áo giáp hoặc quần áo thường ngày trong thời Trung Cổ.
  • Tunique (danh từ giống cái): Áo dài, một dạng trang phục cơ bản; trong ngữ cảnh quân sự cổ, có thể chức năng tương tự.
hoqueton

Un homme porte un hoqueton pour travailler dans son atelier.

danh từ giống đực
  1. áo vét vải thô