horaire

Học thuật
Thân thiện
horaire

L'étudiant consulte l'horaire des cours affiché sur le mur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Bảng giờ, lịch trình: Một danh sách hoặc bảng thông báo thời gian cụ thể diễn ra các sự kiện, đặc biệtgiờ khởi hành đến của các phương tiện giao thông công cộng như tàu, xe buýt.
    • Thời gian biểu, kế hoạch thời gian: Bản phân bổ thời gian cụ thể cho các công việc, hoạt động hoặc môn học trong một ngày, một tuần.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc) giờ, tính theo giờ: Liên quan đến đơn vị thời gianmột giờ đồng hồ.
    • Theo giờ: Được tính toán hoặc thanh toán dựa trên mỗi giờ làm việc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Consultez l'horaire des trains à la gare. (Hãy tra cứu bảng giờ tàunhà ga.)
    • Mon horaire de travail est très chargé cette semaine. (Thời gian biểu làm việc của tôi tuần này rất dày đặc.)
    • L'horaire des cours est affiché sur le tableau. (Thời khóa biểu các môn học được dán trên bảng thông báo.)
  • Tính từ:

    • La différence horaire entre Paris et Hanoï est de six heures. (Chênh lệch múi giờ giữa Paris Nộisáu tiếng.)
    • Elle est payée à un taux horaire de 15 euros. ( ấy được trả lương theo giờ với mức 15 euro.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Horaire souple" hoặc "flexible": lịch làm việc linh hoạt, cho phép nhân viên tự sắp xếp giờ giấc trong một khung thời gian nhất định.

    • L'entreprise propose un horaire flexible à ses employés. (Công ty đề xuất lịch làm việc linh hoạt cho nhân viên.)
  • "Horaire de pointe": giờ cao điểm, thời gian trong ngày mật độ giao thông hoặc hoạt động đông đúc nhất.

    • Évitez de prendre le métro aux heures de pointe. (Hãy tránh đi tàu điện ngầm vào giờ cao điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Horairement (trạng từ): theo giờ, tính theo giờ.

    • Le salaire est calculé horairement. (Tiền lương được tính theo giờ.)
  • Horaire (danh từ giống cái, hiếm gặp): dụng cụ đo giờ (như đồng hồ mặt trời).

    • Une horaire ancienne est exposée au musée. (Một dụng cụ đo giờ cổ đang được trưng bàyviện bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Emploi du temps (thời gian biểu), programme (chương trình, lịch trình), planning (kế hoạch thời gian).
  • Tính từ: Temporel (thuộc thời gian), par heure (theo giờ).
Các cụm từ liên quan
  • Respecter l'horaire: tuân thủ đúng lịch trình, giờ giấc.

    • Il est important de respecter l'horaire de la réunion. (Việc tuân thủ đúng giờ của cuộc họp rất quan trọng.)
  • Décalage horaire: sự lệch múi giờ, tình trạng mệt mỏi do thay đổi múi giờ khi đi máy bay đường dài.

    • Je souffre du décalage horaire après mon long vol. (Tôi bị mệt lệch múi giờ sau chuyến bay dài.)
Thành ngữ liên quan
  • Être à l'horaire: đúng giờ, đúng tiến độ.

    • Le projet est à l'horaire prévu. (Dự án đang đúng với tiến độ đã định.)
  • Avoir un horaire de ministre: có một lịch trình dày đặc, bận rộn như một bộ trưởng.

    • Avec toutes ces réunions, il a un horaire de ministre. (Với tất cả những cuộc họp này, anh ấy có một lịch trình bận rộn khủng khiếp.)
horaire

L'étudiant consulte l'horaire des cours affiché sur le mur.

tính từ
  1. (thuộc) giờ
    • Fuseaux horaires
      múi giờ
  2. (tính) theo giờ
    • Salaire horaire
      lương theo giờ
danh từ giống đực
  1. bảng giờ (tàu xe); bảng giờ giấc, biểu thời gian (công việc)