horary

/'hɔ:rəri/
Học thuật
Thân thiện
horary

The clock's horary chimes mark each passing hour.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về giờ, liên quan đến giờ: Chỉ những thứ liên hệ trực tiếp đến đơn vị thời gian giờ hoặc xảy ra theo chu kỳ giờ.
    • Hàng giờ, xảy ra mỗi giờ: Mô tả sự việc lặp lại hoặc diễn ra một lần trong mỗi giờ.
    • Lâu một giờ, kéo dài một giờ: Chỉ khoảng thời gian chính xác một giờ đồng hồ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The horary cycle of the medication is crucial for its effectiveness. (Chu kỳ hàng giờ của thuốc rất quan trọng cho hiệu quả của .)
    • Ancient sundials were used for horary measurements. (Các đồng hồ mặt trời cổ đại được dùng để đo đạc theo giờ.)
    • He kept a horary journal, noting his activities every hour. (Anh ấy giữ một nhật ký hàng giờ, ghi chép các hoạt động của mình mỗi giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong chiêm tinh học (Astrology): "Horary astrology" một nhánh chiêm tinh học trả lời câu hỏi cụ thể dựa trên thời điểm chính xác (giờ) câu hỏi được đặt ra.
    • She consulted a horary chart to find her lost keys. ( ấy đã tham khảo một số chiêm tinh theo giờ để tìm chìa khóa bị mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Hourly (adj/adv): Hàng giờ, mỗi giờ (từ thông dụng hơn, thường dùng để mô tả tần suất).
    • The buses run hourly. (Xe buýt chạy hàng giờ.)
  • Horology (n): Khoa học hoặc nghệ thuật đo thời gian chế tạo đồng hồ.
    • He has a deep interest in horology. (Anh ấy hứng thú sâu sắc với nghệ thuật chế tác đồng hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hourly: Hàng giờ (thông dụng).
  • Temporal: Thuộc về thời gian (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • Từ "horary" một từ chuyên ngành, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, "hourly" từ được ưa dùng hơn.
  • Nghĩa "kéo dài một giờ" của từ này hiện nay ít phổ biến.
horary

The clock's horary chimes mark each passing hour.

tính từ
  1. (thuộc) giờ
  2. hàng giờ, xảy ra mỗi giờ
  3. lâu một giờ, kéo dài một giờ