horizontalement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Theo chiều ngang, nằm ngang: "horizontalement" mô tả một hướng, vị trí hoặc chuyển động song song với đường chân trời, vuông góc với chiều dọc.
- Một cách ngang bằng: Có thể dùng để chỉ sự sắp xếp, tổ chức hoặc so sánh ở cùng một mức độ, không có sự chênh lệch theo chiều cao.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- La ligne est tracée horizontalement sur la feuille. (Đường kẻ được vẽ nằm ngang trên tờ giấy.)
- Il faut placer la planche horizontalement pour qu'elle soit stable. (Cần đặt tấm ván nằm ngang để nó được vững chắc.)
- Les données sont présentées horizontalement dans le tableau. (Dữ liệu được trình bày theo chiều ngang trong bảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Diviser horizontalement": chia theo chiều ngang.
- L'écran de l'ordinateur peut se diviser horizontalement pour afficher deux fenêtres. (Màn hình máy tính có thể chia theo chiều ngang để hiển thị hai cửa sổ.)
"Comparer horizontalement": so sánh ngang hàng (giữa các đối tượng ở cùng cấp độ).
- Pour cette analyse, nous comparerons les performances des départements horizontalement. (Để phân tích này, chúng tôi sẽ so sánh hiệu suất của các phòng ban một cách ngang hàng.)
Biến thể và từ gần giống
Horizontal, -e (tính từ): thuộc về chiều ngang, nằm ngang.
- Une surface horizontale. (Một bề mặt nằm ngang.)
Horizontalité (danh từ giống cái): tính chất nằm ngang.
- L'horizontalité de la construction est essentielle pour sa stabilité. (Tính chất nằm ngang của công trình là điều cốt yếu cho sự vững chắc của nó.)
Từ đồng nghĩa
- De façon horizontale: một cách nằm ngang (cách diễn đạt dài hơn, đồng nghĩa trực tiếp).
- À l'horizontale: ở tư thế nằm ngang (thường dùng cho vị trí).
Từ trái nghĩa
- Verticalement: theo chiều dọc, thẳng đứng.
- Le poteau est planté verticalement dans le sol. (Cây cột được cắm thẳng đứng xuống đất.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp phó từ "horizontalement". Các thành ngữ thường sử dụng tính từ "horizontal").