horn-mad
/'hɔ:n'mæd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cuồng lên, điên lên: Trạng thái tức giận hoặc phấn khích đến mức mất kiểm soát, giống như một con vật đang húc sừng.
- Ghen cuồng lên vì bị cắm sừng (từ cổ): Một nghĩa cổ, dùng để chỉ sự ghen tuông, tức giận điên cuồng của một người (thường là đàn ông) khi phát hiện vợ hoặc người yêu không chung thủy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bull was horn-mad and charged at the red cloth. (Con bò đực cuồng lên và lao vào tấm vải đỏ.)
- In the old play, the character became horn-mad upon discovering his wife's infidelity. (Trong vở kịch cổ, nhân vật trở nên ghen cuồng lên khi phát hiện ra vợ mình không chung thủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be horn-mad with rage": cuồng lên vì tức giận.
- He was horn-mad with rage when his proposal was rejected. (Anh ta cuồng lên vì tức giận khi đề xuất của mình bị từ chối.)
Biến thể và từ gần giống
- Horn-madness (danh từ, hiếm gặp): sự điên cuồng, cơn thịnh nộ.
- Horn (danh từ): sừng; còi (xe).
- Mad (tính từ): điên, cuồng, giận dữ.
Từ đồng nghĩa
- Furious: giận dữ, điên tiết.
- Enraged: nổi giận, phẫn nộ.
- Jealous: ghen tuông (đối với nghĩa cổ).
Lưu ý
- Từ này hiện nay được coi là từ cổ hoặc cổ ngữ, chủ yếu xuất hiện trong văn học, kịch cổ điển hoặc với dụng ý văn chương. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường dùng các từ như "furious", "enraged" hoặc "insanely jealous" hơn.
tính từ
- cuống lên, điên lên
- (từ cổ,nghĩa cổ) ghen cuồng lên vì bị cắm sừng