horn-shaped

Học thuật
Thân thiện
horn-shaped

The baker placed a horn-shaped pastry on the display tray.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống sừng (trâu, ,...) hoặc gạc (hươu, nai,...): Mô tả một vật thể hình dáng cong, nhọn dần, tương tự như cấu trúc của sừng động vật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The chef decorated the cake with horn-shaped chocolate pieces. (Đầu bếp trang trí bánh với những miếng --la hình sừng.)
    • They found a strange, horn-shaped fossil on the beach. (Họ tìm thấy một hóa thạch kỳ lạ, hình dạng như chiếc sừng trên bãi biển.)
    • The ancient instrument was made from a horn-shaped shell. (Nhạc cụ cổ xưa được làm từ một chiếc vỏ hình sừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực mô tả như sinh học, khảo cổ học, ẩm thực thiết kế để chỉ hình dáng đặc trưng.
    • The horn-shaped structure of the seed pod helps in wind dispersal. (Cấu trúc hình sừng của quả nang giúp phát tán nhờ gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Horn (n): sừng, gạc, còi (phương tiện).
  • Shaped (adj): hình dạng, được tạo hình.
  • Crescent-shaped (adj): hình lưỡi liềm. (Một hình dạng cong tương tự nhưng khác biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Tapering and curved: thon nhọn cong.
  • Cornute (adj, kỹ thuật): hình sừng. (Từ chuyên ngành, ít phổ biến hơn).
horn-shaped

The baker placed a horn-shaped pastry on the display tray.

Adjective
  1. hình dạng giống sừng (trâu, ,...), gạc (hươu, nai,...)

Từ tương tự