horn-shaped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng giống sừng (trâu, bò,...) hoặc gạc (hươu, nai,...): Mô tả một vật thể có hình dáng cong, nhọn dần, tương tự như cấu trúc của sừng động vật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The chef decorated the cake with horn-shaped chocolate pieces. (Đầu bếp trang trí bánh với những miếng sô-cô-la có hình sừng.)
- They found a strange, horn-shaped fossil on the beach. (Họ tìm thấy một hóa thạch kỳ lạ, có hình dạng như chiếc sừng trên bãi biển.)
- The ancient instrument was made from a horn-shaped shell. (Nhạc cụ cổ xưa được làm từ một chiếc vỏ có hình sừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực mô tả như sinh học, khảo cổ học, ẩm thực và thiết kế để chỉ hình dáng đặc trưng.
- The horn-shaped structure of the seed pod helps in wind dispersal. (Cấu trúc hình sừng của quả nang giúp phát tán nhờ gió.)
Biến thể và từ gần giống
- Horn (n): sừng, gạc, còi (phương tiện).
- Shaped (adj): có hình dạng, được tạo hình.
- Crescent-shaped (adj): có hình lưỡi liềm. (Một hình dạng cong tương tự nhưng khác biệt).
Từ đồng nghĩa
- Tapering and curved: thon nhọn và cong.
- Cornute (adj, kỹ thuật): có hình sừng. (Từ chuyên ngành, ít phổ biến hơn).
Adjective
- có hình dạng giống sừng (trâu, bò,...), gạc (hươu, nai,...)