hornbeam
/'hɔ:nbi:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây trăn: Một loại cây thân gỗ thuộc chi Carpinus, có gỗ cứng chắc và lá nhỏ, thường mọc ở vùng ôn đới Bắc bán cầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The forest path was lined with ancient hornbeams. (Con đường trong rừng được lót hai bên bằng những cây trăn cổ thụ.)
- Hornbeam wood is valued for its durability. (Gỗ cây trăn được đánh giá cao vì độ bền chắc của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hornbeam hedge": Hàng rào cây trăn (thường được cắt tỉa).
- The formal garden was enclosed by a tall hornbeam hedge. (Khu vườn trang trọng được bao quanh bởi một hàng rào cây trăn cao.)
Biến thể và từ gần giống
- European hornbeam (): Cây trăn châu Âu.
- American hornbeam (): Cây trăn Mỹ (còn gọi là Ironwood hoặc Musclewood).
Từ đồng nghĩa
- Ironwood: Gỗ sắt (một tên gọi thông thường cho các loại cây có gỗ rất cứng, bao gồm một số loài hornbeam).
- Musclewood: (tên gọi thông thường khác của American hornbeam, do thân cây có đường nét như cơ bắp).
danh từ
- (thực vật học) cây trăn