hornblende

/'hɔ:nblend/
Học thuật
Thân thiện
hornblende

Une géologue examine un échantillon de hornblende dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hocblen: Một loại khoáng vật silicat màu xanh lục sẫm, nâu hoặc đen, phổ biến trong nhiều loại đá magma đá biến chất. thành viên của nhóm amphibol.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La hornblende est un minéral commun dans le granite. (Hocblen là một khoáng vật phổ biến trong đá granit.)
    • On peut observer des cristaux de hornblende dans cette roche métamorphique. (Có thể quan sát thấy các tinh thể hocblen trong loại đá biến chất này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hornblende verte": hocblen màu xanh lục, một biến thể phổ biến.

    • La hornblende verte est caractéristique de certaines roches. (Hocblen màu xanh lụcđặc trưng của một số loại đá.)
  • "groupe de la hornblende": nhóm khoáng vật hocblen, thuộc nhóm amphibol lớn hơn.

    • Les minéraux du groupe de la hornblende ont des structures similaires. (Các khoáng vật thuộc nhóm hocblen cấu trúc tương tự nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Amphibole (danh từ giống đực): Amphibol, tên gọi chung của nhóm khoáng vật silicat trong đó hocblen.
    • La hornblende appartient à la famille des amphiboles. (Hocblen thuộc họ amphibol.)
Từ đồng nghĩa
  • Amphibole ferro-magnésien: Amphibol chứa sắt magiê (mô tả thành phần hóa học của hocblen).
hornblende

Une géologue examine un échantillon de hornblende dans son laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (khoáng) hocblen