hornbook

hornbook

A child holds a hornbook while learning the alphabet.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sách vỡ lòng, sách nhập môn: "hornbook" một loại sách giáo khoa cơ bản, thường dùng để dạy những kiến thức sơ đẳng hoặc kỹ năng nền tảng của một lĩnh vực học thuật nào đó. Trong lịch sử, "hornbook" một tấm bảng gỗ gắn một tờ giấy in bảng chữ cái, các vần, Kinh Lạy Cha, được bọc bằng một lớp sừng mỏng để bảo vệ, dùng để dạy trẻ em đọc viết.

dụ sử dụng
  • (Giáo viên đã dùng một cuốn sách vỡ lòng để dạy bảng chữ cái cho các học sinh nhỏ tuổi.)
  • (Cuốn sách giáo khoa này được coi sách nhập môn cho người mới bắt đầu học lập trình máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hornbook of law": sách cơ bản về luật, thường dùng để chỉ các giáo trình giới thiệu các nguyên tắc pháp nền tảng.

    • Blackstone's Commentaries is a famous hornbook of English law. (Tác phẩm "Bình luận" của Blackstone một cuốn sách cơ bản nổi tiếng về luật Anh.)
  • "a hornbook approach": phương pháp tiếp cận cơ bản, sơ đẳng, thường mang tính giáo điều hoặc đơn giản hóa.

    • The article takes a hornbook approach to explaining economic theory. (Bài báo áp dụng một cách tiếp cận cơ bản để giải thích lý thuyết kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Hornbook (adj): thuộc về sách vỡ lòng, mang tính chất cơ bản.
    • The book provides hornbook knowledge of astronomy. (Cuốn sách cung cấp kiến thức cơ bản về thiên văn học.)
Từ đồng nghĩa
  • Primer: sách vỡ lòng, sách nhập môn.
  • ABC book: sách dạy bảng chữ cái.
  • Manual: sách hướng dẫn cơ bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "hornbook".
Thành ngữ liên quan
  • "To learn from a hornbook": học những điều cơ bản nhất.
    • Even the greatest scientists learned from a hornbook at first. (Ngay cả những nhà khoa học vĩ đại nhất cũng học những điều cơ bản nhất từ đầu.)