horner

/'hɔ:nə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ làm đồ sừng: Người nghề thủ công chuyên tạo ra các vật dụng từ sừng động vật.
    • Người thổi tù và: Người sử dụng một loại nhạc cụ thổi đơn giản, thường làm từ sừng.
    • Người bóp còi (ô tô...): (Cách dùng ít phổ biến) Người điều khiển âm thanh còi của một phương tiện như ô tô.
    • (Âm nhạc) Người thổi kèn co: Người chơi nhạc cụ kèn co (horn), như kèn trumpet hoặc kèn French horn trong dàn nhạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The horner crafted a beautiful drinking horn from an ox. (Người thợ làm đồ sừng đã tạo ra một chiếc cốc uống nước bằng sừng rất đẹp.)
    • In the ancient ceremony, the horner sounded the signal. (Trong buổi lễ cổ xưa, người thổi tù và đã thổi lên tín hiệu.)
    • He is the principal horner in the city's symphony orchestra. (Anh ấy nghệ sĩ thổi kèn co chính của dàn nhạc giao hưởng thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To follow the horner": (Cách diễn đạt cổ) Đi theo hoặc nghe theo sự chỉ dẫn của người thổi tù và (tín hiệu).
    • The hunters will follow the horner's call. (Những thợ săn sẽ đi theo tiếng tù và.)
Biến thể từ gần giống
  • Horn (n): Cái sừng; cái tù và; kèn co.
  • Horned (adj): sừng.
  • Hornwork (n): Công việc chế tác đồ sừng.
Từ đồng nghĩa
  • Horn-maker: Thợ làm đồ sừng.
  • Horn-blower: Người thổi tù và/kèn.
  • Trumpeter: Người thổi kèn trumpet (một loại kèn co cụ thể).
danh từ
  1. thợ làm đồ sừng
  2. người thổi tù và
  3. người bóp còi (ô tô...)
  4. (âm nhạc) người thổi kèn co