horner
/'hɔ:nə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ làm đồ sừng: Người có nghề thủ công chuyên tạo ra các vật dụng từ sừng động vật.
- Người thổi tù và: Người sử dụng một loại nhạc cụ thổi đơn giản, thường làm từ sừng.
- Người bóp còi (ô tô...): (Cách dùng ít phổ biến) Người điều khiển âm thanh còi của một phương tiện như ô tô.
- (Âm nhạc) Người thổi kèn co: Người chơi nhạc cụ kèn co (horn), như kèn trumpet hoặc kèn French horn trong dàn nhạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The horner crafted a beautiful drinking horn from an ox. (Người thợ làm đồ sừng đã tạo ra một chiếc cốc uống nước bằng sừng bò rất đẹp.)
- In the ancient ceremony, the horner sounded the signal. (Trong buổi lễ cổ xưa, người thổi tù và đã thổi lên tín hiệu.)
- He is the principal horner in the city's symphony orchestra. (Anh ấy là nghệ sĩ thổi kèn co chính của dàn nhạc giao hưởng thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To follow the horner": (Cách diễn đạt cổ) Đi theo hoặc nghe theo sự chỉ dẫn của người thổi tù và (tín hiệu).
- The hunters will follow the horner's call. (Những thợ săn sẽ đi theo tiếng tù và.)
Biến thể và từ gần giống
- Horn (n): Cái sừng; cái tù và; kèn co.
- Horned (adj): Có sừng.
- Hornwork (n): Công việc chế tác đồ sừng.
Từ đồng nghĩa
- Horn-maker: Thợ làm đồ sừng.
- Horn-blower: Người thổi tù và/kèn.
- Trumpeter: Người thổi kèn trumpet (một loại kèn co cụ thể).
danh từ
- thợ làm đồ sừng
- người thổi tù và
- người bóp còi (ô tô...)
- (âm nhạc) người thổi kèn co