hornpipe
/'hɔ:npaip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điệu múa thủy thủ: Một điệu múa đơn, vui nhộn và sống động, có nguồn gốc và thường được biểu diễn bởi các thủy thủ.
- Bản nhạc cho điệu múa thủy thủ: Âm nhạc được sáng tác đặc biệt để nhảy theo điệu múa này.
- Ống sáo sừng: (Âm nhạc, cổ) Một loại nhạc cụ hơi bằng gỗ, thường làm từ sừng hoặc gỗ, có một dăm đơn, nay đã lỗi thời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sailor performed a lively hornpipe on the deck. (Người thủy thủ biểu diễn một điệu múa hornpipe sôi động trên boong tàu.)
- The band played a traditional hornpipe. (Ban nhạc chơi một bản nhạc hornpipe truyền thống.)
- The museum displayed an ancient hornpipe made of bone. (Bảo tàng trưng bày một ống sáo sừng cổ làm từ xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to dance a hornpipe": nhảy điệu múa thủy thủ.
- At the festival, he was asked to dance a hornpipe. (Tại lễ hội, anh ấy được yêu cầu nhảy điệu múa thủy thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sailor's dance: điệu múa của thủy thủ (cụm từ mô tả).
- Single-reed instrument: nhạc cụ dăm đơn (loại nhạc cụ).
Từ đồng nghĩa
- Jig: điệu nhảy nhanh, vui (có thể có phong cách tương tự trong một số ngữ cảnh).
- Reel: điệu nhảy dân gian nhanh (một điệu nhảy dân gian khác).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "hornpipe". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ điệu múa, bản nhạc hoặc nhạc cụ.
danh từ
- điệu múa thuỷ thủ (một điệu múa vui nhộn, thường là múa đơn của thuỷ thủ)
- nhạc cho điệu múa thuỷ thủ
- (âm nhạc) ống sáo sừng