hornrimmed

/'hɔ:n'rimd/
Học thuật
Thân thiện
hornrimmed

A man adjusts his hornrimmed glasses while reading a book.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • gọng sừng: Dùng để mô tả một cặp kính (thường kính mắt) phần gọng được làm từ sừng hoặc vật liệu giả sừng, thường màu nâu sẫm hoặc đen có vẻ ngoài dày, đặc trưng.
    • Đeo kính gọng sừng: (Dùng để mô tả người) Đang đeo một cặp kính gọng làm bằng sừng hoặc vật liệu tương tự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is known for his distinctive hornrimmed glasses. (Anh ấy được biết đến với cặp kính gọng sừng đặc trưng.)
    • The librarian peered over her hornrimmed spectacles. (Người thủ thư nhìn qua cặp kính gọng sừng của ấy.)
    • A hornrimmed look was popular in the mid-20th century. (Phong cách kính gọng sừng đã phổ biến vào giữa thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hornrimmed" as a stylistic descriptor: Thường được dùng để mô tả một phong cách cổ điển, trí thức hoặc nghiêm túc, gắn liền với hình ảnh nhất định.
    • The character was given a hornrimmed appearance to make him look more scholarly. (Nhân vật được tạo hình đeo kính gọng sừng để trông có vẻ học giả hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Horn-rims (danh từ, số nhiều, thông tục): Chỉ chính cặp kính gọng sừng.
    • He took off his horn-rims and rubbed his eyes. (Anh ta tháo cặp kính gọng sừng ra dụi mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Thick-framed: gọng dày. (Từ này rộng hơn, không nhất thiết chỉ chất liệu sừng.)
  • Browline glasses: Kính gọng hằn lông mày. (Một kiểu dáng cụ thể thường được làm với gọng sừng.)
Lưu ý
  • Từ này hầu như luôn đi kèm với các danh từ chỉ kính như "glasses", "spectacles", hoặc "eyeglasses". Bản thân từ "hornrimmed" hiếm khi đứng một mình.
  • "Hornrimmed" mô tả một đặc điểm của sản phẩm (gọng kính), không phải một loại kính chuyên dụng về chức năng (như kính râm, kính đọc).
hornrimmed

A man adjusts his hornrimmed glasses while reading a book.

tính từ
  1. gọng sừng (kính)
  2. đeo kính gọng sừng