hornswoggle

/'hɔ:n,swɔgl/
Học thuật
Thân thiện
hornswoggle

He tried to hornswoggle the tourist with a rigged card game.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Lừa đảo, lừa bịp: Hành động lừa gạt ai đó một cách chủ ý, thường để chiếm đoạt tiền bạc, tài sản hoặc lợi ích. Từ này mang sắc thái tiếng lóng, không trang trọng thường được dùng trong bối cảnh hài hước hoặc để nhấn mạnh sự lừa gạt trắng trợn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He tried to hornswoggle the old man out of his life savings. (Hắn ta đã cố gắng lừa đảo ông lão để chiếm đoạt số tiền tiết kiệm cả đời của ông.)
    • Don't let that smooth talker hornswoggle you into buying a broken car. (Đừng để tay nói chuyện ngọt ngào đó lừa bịp bạn mua một chiếc xe hỏng.)
    • I felt completely hornswoggled after the deal fell through. (Tôi cảm thấy hoàn toàn bị lừa bịp sau khi thỏa thuận đổ vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hornswoggle someone out of something": Lừa ai đó để lấy cái .
    • The scam artist hornswoggled dozens of people out of their retirement funds. (Kẻ lừa đảo đã lừa hàng chục người để chiếm đoạt quỹ hưu trí của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hornswoggler (danh từ): Kẻ lừa đảo, kẻ lừa bịp.
    • That charming hornswoggler was finally arrested. (Tay lừa đảo quyến rũ đó cuối cùng cũng bị bắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Swindle: Lừa đảo (để lấy tiền).
  • Defraud: Lừa đảo, gian lận.
  • Bamboozle: Đánh lừa, lừa gạt (thân mật).
  • Hoodwink: Bịt mắt, lừa dối.
  • Con: Lừa gạt (thông qua sự tự tin giả tạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt với cấu trúc "hornswoggle someone out of something").

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

hornswoggle

He tried to hornswoggle the tourist with a rigged card game.

ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lừa đảo, lừa bịp