horny-handed

/'hɔ:ni,hændid/
Học thuật
Thân thiện
horny-handed

A farmer's horny-handed grip firmly holds the wooden plow handle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tay chai cứng, thô ráp: Miêu tả đôi bàn tay da dày, chai sạn cứng do lao động chân tay nặng nhọc, vất vả trong thời gian dài. Từ này thường mang sắc thái tôn trọng, ngưỡng mộ sự cần cù sức lao động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old farmer had a kind smile and horny-handed grip. (Người nông dân già nụ cười hiền hậu cái bắt tay chai cứng.)
    • He proudly showed his horny-handed palms, evidence of years of hard work. (Anh ấy tự hào cho xem những lòng bàn tay chai sạn của mình, bằng chứng của nhiều năm lao động vất vả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the horny-handed sons of toil": Một cụm từ văn học, thơ ca, dùng để chỉ những người lao động chân tay cần cù, vất vả.
    • The poem praises the horny-handed sons of toil who built the nation. (Bài thơ ca ngợi những người con lao động chân tay cần cù, những người đã xây dựng đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Calloused (adj): Chai, chai. Từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.

    • His fingers were calloused from playing guitar. (Các ngón tay của anh ấy bị chai chơi ghi-ta.)
  • Hard-handed (adj): bàn tay cứng; cũng có thể ám chỉ cách cai trị hoặc đối xử cứng rắn, nghiêm khắc.

    • The hard-handed foreman demanded perfection. (Người quản đốc nghiêm khắc đòi hỏi sự hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Calloused: chai, chai sạn.
  • Work-roughened: Thô ráp công việc.
  • Toil-worn: Mòn mỏi lao động vất vả.
Lưu ý
  • Từ "horny-handed" ngày nay ít được dùng trong văn nói thông thường, thường xuất hiện trong văn chương, báo chí mang tính mô tả hoặc trang trọng để nhấn mạnh phẩm chất lao động.
  • Từ "horny" trong ngữ cảnh hiện đại thường có nghĩa khác (kích dục), vậy cụm "horny-handed" hầu như chỉ được hiểu theo nghĩa gốc này trong các ngữ cảnh phù hợp.
horny-handed

A farmer's horny-handed grip firmly holds the wooden plow handle.

tính từ
  1. tay chai cứng như sừng