horodateur

Học thuật
Thân thiện
horodateur

On dépose un ticket d'horodateur sur le pare-brise de la voiture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy in ngày giờ (lên văn kiện): Một thiết bị dùng để đóng dấu hoặc in ngày giờ chính xác lên một tài liệu, thường để xác nhận thời điểm nhận, gửi hoặc xửvăn bản đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il faut passer ce document à l'horodateur pour officialiser la date de dépôt. (Cần phải đưa tài liệu này qua máy in ngày giờ để chính thức hóa ngày nộp.)
    • L'horodateur de la poste a marqué le courrier à 14h30 précises. (Máy in ngày giờ của bưu điện đã đóng dấu thư vào đúng 14 giờ 30.)
    • La secrétaire a utilisé l'horodateur pour dater la réclamation. (Người thưđã sử dụng máy in ngày giờ để ghi ngày tháng cho đơn khiếu nại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Horodateur légal": Máy in ngày giờ hợp pháp/được chứng nhận, thường được sử dụng trong các thủ tục hành chính hoặc phápđể cung cấp bằng chứng thời gian giá trị pháp lý.

    • Pour cette procédure, vous devez utiliser un horodateur légal. (Đối với thủ tục này, bạn phải sử dụng một máy in ngày giờ hợp pháp.)
  • "Horodateur numérique": Máy in/đóng dấu thời gian số, một dịch vụ hoặc phần mềm cung cấp dấu thời gian điện tử cho tài liệu số.

    • L'horodateur numérique garantit l'intégrité et l'heure exacte du fichier. (Máy đóng dấu thời gian số đảm bảo tính toàn vẹn giờ chính xác của tệp tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Horodatage (danh từ giống đực): Hành động đóng dấu, ghi ngày giờ; việc in ngày giờ.

    • L'horodatage de ce contrat est obligatoire. (Việc đóng dấu ngày giờ lên hợp đồng nàybắt buộc.)
  • Horodater (động từ): Đóng dấu ngày giờ, ghi ngày giờ lên một cái gì đó.

    • N'oubliez pas d'horodater le reçu. (Đừng quên đóng dấu ngày giờ lên biên lai.)
Từ đồng nghĩa
  • Machine à dateur: Máy đóng dấu ngày (nghĩa tương tự, nhưng có thể không bao gồm chức năng ghi giờ).
  • Timbre dateur: Con dấu ngày tháng (thườngdụng cụ cầm tay).
Lưu ý
  • Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến đâymột danh từ chỉ một thiết bị cụ thể.
  • Trong bối cảnh hiện đại, "horodateur" thường được liên tưởng đến các thiết bị vậttại bưu điện hoặc văn phòng, trong khi "horodatage numérique" (đóng dấu thời gian số) ngày càng phổ biến.
horodateur

On dépose un ticket d'horodateur sur le pare-brise de la voiture.

danh từ giống đực
  1. máy in ngày giờ (lên văn kiện)