horographique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về phép đo giờ, thuộc về sự ghi chép thời gian: "horographique" là tính từ mô tả những gì liên quan đến việc đo đạc, ghi chép hoặc biểu diễn thời gian một cách khoa học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une étude horographique des mouvements célestes. (Một nghiên cứu thuộc về phép đo giờ về các chuyển động thiên thể.)
- Un instrument horographique ancien. (Một dụng cụ đo giờ cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Description horographique": sự mô tả thuộc về phép đo giờ.
- La description horographique des saisons est essentielle en astronomie. (Sự mô tả thuộc về phép đo giờ các mùa là thiết yếu trong thiên văn học.)
Biến thể và từ gần giống
- Horographie (danh từ giống cái): phép đo giờ, khoa học về việc đo và ghi chép thời gian.
- Horographe (danh từ): người chế tạo hoặc nghiên cứu về các dụng cụ đo thời gian.
Từ đồng nghĩa
- Chronométrique: thuộc về phép đo thời gian chính xác.
- Temporel: thuộc về thời gian (nghĩa rộng hơn, ít chuyên môn hơn).
tính từ
- xem horographie