horographique

Học thuật
Thân thiện
horographique

L'horloger utilise un instrument horographique pour régler la pendule.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phép đo giờ, thuộc về sự ghi chép thời gian: "horographique" là tính từ mô tả những liên quan đến việc đo đạc, ghi chép hoặc biểu diễn thời gian một cách khoa học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une étude horographique des mouvements célestes. (Một nghiên cứu thuộc về phép đo giờ về các chuyển động thiên thể.)
    • Un instrument horographique ancien. (Một dụng cụ đo giờ cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Description horographique": sự mô tả thuộc về phép đo giờ.
    • La description horographique des saisons est essentielle en astronomie. (Sự mô tả thuộc về phép đo giờ các mùathiết yếu trong thiên văn học.)
Biến thể từ gần giống
  • Horographie (danh từ giống cái): phép đo giờ, khoa học về việc đo ghi chép thời gian.
  • Horographe (danh từ): người chế tạo hoặc nghiên cứu về các dụng cụ đo thời gian.
Từ đồng nghĩa
  • Chronométrique: thuộc về phép đo thời gian chính xác.
  • Temporel: thuộc về thời gian (nghĩa rộng hơn, ít chuyên môn hơn).
horographique

L'horloger utilise un instrument horographique pour régler la pendule.

tính từ
  1. xem horographie