horologer
/hɔ'rəlɔdʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ làm đồng hồ: Một người có kỹ năng và nghề nghiệp chuyên sản xuất, lắp ráp hoặc sửa chữa đồng hồ, đặc biệt là đồng hồ đeo tay hoặc đồng hồ để bàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The intricate watch was repaired by a master horologer. (Chiếc đồng hồ tinh xảo đã được sửa bởi một người thợ làm đồng hồ bậc thầy.)
- He trained for many years to become a skilled horologer. (Anh ấy đã được đào tạo nhiều năm để trở thành một thợ làm đồng hồ lành nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Master horologer": bậc thầy thợ đồng hồ, chỉ một nghệ nhân có tay nghề rất cao và kinh nghiệm lâu năm trong nghề chế tác đồng hồ.
- The antique clock was restored by a master horologer. (Chiếc đồng hồ cổ đã được phục chế bởi một bậc thầy thợ đồng hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Horologist (n): (từ đồng nghĩa chuyên môn) nhà nghiên cứu hoặc chuyên gia về khoa học và nghệ thuật đo thời gian, chế tạo đồng hồ.
- Watchmaker (n): thợ đồng hồ (thường chỉ chuyên về đồng hồ đeo tay).
Từ đồng nghĩa
- Watchmaker: thợ đồng hồ.
- Clockmaker: thợ làm đồng hồ (thường chỉ đồng hồ lớn như đồng hồ treo tường, đồng hồ tháp).