horological

/,hɔrə'lɔdʤik/ Cách viết khác : (horological) /,hɔrə'lɔdʤikəl/
Học thuật
Thân thiện
horological

A watchmaker carefully adjusts the gears of a horological masterpiece.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) khoa học hoặc nghệ thuật đo thời gian: Liên quan đến việc đo lường thời gian, đặc biệt thông qua các dụng cụ học hoặc kỹ thuật.
    • (Thuộc về) việc chế tạo đồng hồ: Liên quan trực tiếp đến thiết kế, sản xuất kỹ thuật của đồng hồ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum has a fascinating horological collection. (Bảo tàng một bộ sưu tập đồng hồ rất thú vị.)
    • His horological expertise is renowned worldwide. (Chuyên môn về đồng hồ của ông ấy được biết đến trên toàn thế giới.)
    • This is a matter of great horological precision. (Đây một vấn đề đòi hỏi độ chính xác cao về đo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Horological society: hội nghiên cứu về đồng hồ.

    • He is a member of a prestigious horological society. (Ông ấy thành viên của một hội nghiên cứu đồng hồ danh tiếng.)
  • Horological masterpiece: kiệt tác đồng hồ.

    • The antique watch is considered a horological masterpiece. (Chiếc đồng hồ cổ được coi một kiệt tác của nghệ thuật chế tác đồng hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Horology (danh từ): khoa nghiên cứu về đo thời gian, nghệ thuật chế tạo đồng hồ.

    • He studied horology in Switzerland. (Anh ấy đã học về nghệ thuật chế tác đồng hồ ở Thụy .)
  • Horologist (danh từ): nhà chế tạo đồng hồ, chuyên gia về đồng hồ.

    • The horologist repaired the intricate clock. (Chuyên gia đồng hồ đã sửa chiếc đồng hồ phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Chronometric: (thuộc về) phép đo thời gian.
  • Timekeeping: (thuộc về) việc đo/giữ thời gian.
horological

A watchmaker carefully adjusts the gears of a horological masterpiece.

tính từ
  1. (thuộc) thuật đo thời khắc
  2. (thuộc) thuật làm đồng hồ