horométrie

Học thuật
Thân thiện
horométrie

L'horométrie est utilisée pour mesurer la durée d'une course.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phép đo thời gian: Môn khoa học hoặc kỹ thuật liên quan đến việc đo lường xác định thời gian, thường bằng các dụng cụ chuyên dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'horométrie est une discipline scientifique ancienne. (Phép đo thời gianmột môn khoa học cổ xưa.)
    • Les progrès en horométrie ont permis la création de montres plus précises. (Những tiến bộ trong phép đo thời gian đã cho phép chế tạo những chiếc đồng hồ chính xác hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Horométrie astronomique": phép đo thời gian thiên văn, sử dụng các hiện tượng thiên văn để đo đạc thời gian.
    • L'horométrie astronomique était cruciale pour les anciens navigateurs. (Phép đo thời gian thiên văncực kỳ quan trọng đối với các nhà hàng hải cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Horomètre (danh từ giống đực): dụng cụ đo thời gian, máy đo giờ.
    • Un horomètre de précision. (Một máy đo thời gian chính xác.)
  • Horlogerie (danh từ giống cái): nghề làm đồng hồ, kỹ thuật chế tạo đồng hồ.
    • L'horlogerie suisse est réputée. (Nghề làm đồng hồ Thụy rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chronométrie (danh từ giống cái): phép đo thời gian chính xác, khoa đo thời gian.
  • Mesure du temps (cụm từ): sự đo lường thời gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "horométrie")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "horométrie")

horométrie

L'horométrie est utilisée pour mesurer la durée d'une course.

danh từ giống cái
  1. phép đo thời gian