horométrie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phép đo thời gian: Môn khoa học hoặc kỹ thuật liên quan đến việc đo lường và xác định thời gian, thường bằng các dụng cụ chuyên dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'horométrie est une discipline scientifique ancienne. (Phép đo thời gian là một môn khoa học cổ xưa.)
- Les progrès en horométrie ont permis la création de montres plus précises. (Những tiến bộ trong phép đo thời gian đã cho phép chế tạo những chiếc đồng hồ chính xác hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Horométrie astronomique": phép đo thời gian thiên văn, sử dụng các hiện tượng thiên văn để đo đạc thời gian.
- L'horométrie astronomique était cruciale pour les anciens navigateurs. (Phép đo thời gian thiên văn là cực kỳ quan trọng đối với các nhà hàng hải cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Horomètre (danh từ giống đực): dụng cụ đo thời gian, máy đo giờ.
- Un horomètre de précision. (Một máy đo thời gian chính xác.)
- Horlogerie (danh từ giống cái): nghề làm đồng hồ, kỹ thuật chế tạo đồng hồ.
- L'horlogerie suisse est réputée. (Nghề làm đồng hồ Thụy Sĩ rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Chronométrie (danh từ giống cái): phép đo thời gian chính xác, khoa đo thời gian.
- Mesure du temps (cụm từ): sự đo lường thời gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "horométrie")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "horométrie")
danh từ giống cái
- phép đo thời gian