horoscopique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tử vi, thuộc về cung hoàng đạo: "horoscopique" là tính từ mô tả những liên quan đến tử vi, chiêm tinh học hoặc việc dự đoán dựa trên các cung hoàng đạo.
    • Liên quan đến lá số tử vi: Chỉ những yếu tố, dự báo hoặc phân tích xuất phát từ một lá số tử vi cá nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une prédiction horoscopique. (Một lời tiên đoán thuộc về tử vi.)
    • Les signes horoscopiques sont au nombre de douze. (Các cung hoàng đạo tổng cộng mười hai.)
    • Il lit sa rubrique horoscopique quotidienne. (Anh ấy đọc chuyên mục tử vi hằng ngày của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thème horoscopique": Lá số tử vi, biểu đồ thiên văn cá nhân được lập tại thời điểm sinh.

    • L'astrologue a dressé son thème horoscopique. (Nhà chiêm tinh đã lập lá số tử vi của ấy.)
  • "Conjoncture horoscopique": Thời điểm hoặc sự kết hợp các yếu tố tử vi được cho là ảnh hưởng.

    • Une conjoncture horoscopique favorable. (Một thời điểm tử vi thuận lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Horoscope (danh từ giống đực): Tử vi, lá số tử vi, bài dự đoán chiêm tinh.

    • Je ne crois pas à l'horoscope. (Tôi không tin vào tử vi.)
  • Astrologique (tính từ): Thuộc về chiêm tinh học (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ riêng về cung hoàng đạo phương Tây).

    • Des calculs astrologiques complexes. (Những tính toán chiêm tinh phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Astral (tính từ): Thuộc về các vì sao, thiên thể (thường dùng trong ngữ cảnh chiêm tinh).
  • Zodiaque (tính từ, ít dùng): Thuộc về cung hoàng đạo. (Thường dùngdu zodiaque).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "horoscopique".

tính từ
  1. xem horoscope