horrendous

/hɔ'rendəs/
Học thuật
Thân thiện
horrendous

The horrendous storm tore the roof off the barn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kinh khủng, khủng khiếp: Mô tả điều đó cực kỳ tồi tệ, đáng sợ hoặc gây sốc về mức độ hoặc tính chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The accident was a horrendous sight. (Vụ tai nạn một cảnh tượng kinh khủng.)
    • We faced horrendous weather during the climb. (Chúng tôi đối mặt với thời tiết khủng khiếp trong chuyến leo núi.)
    • She made a horrendous mistake in the report. ( ấy đã phạm một sai lầm kinh khủng trong báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "horrendous" thường được dùng để nhấn mạnh một cách cường điệu, không chỉ cho những thứ thực sự gây sợ hãi còn cho những thứ rất tệ hoặc khó chịu trong ngữ cảnh thông thường.
    • The traffic this morning was horrendous. (Giao thông sáng nay thật kinh khủng.)
    • He has horrendous taste in music. (Anh ta gu âm nhạc kinh khủng.)
Biến thể từ gần giống
  • Horrendously (phó từ): một cách kinh khủng.

    • The project was horrendously expensive. (Dự án này đắt một cách kinh khủng.)
  • Horror (danh từ): nỗi kinh hoàng, sự kinh hãi. (Đây một từ gốc liên quan, không phải biến thể trực tiếp).

    • The movie was full of horror. (Bộ phim chứa đầy sự kinh hoàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Awful: khủng khiếp, tồi tệ.
  • Dreadful: kinh khủng, khủng khiếp.
  • Terrible: khủng khiếp, tồi tệ.
Từ trái nghĩa
  • Wonderful: tuyệt vời.
  • Pleasant: dễ chịu.
  • Excellent: xuất sắc.
horrendous

The horrendous storm tore the roof off the barn.

tính từ
  1. kinh khủng, khủng khiếp