horribleness

/'hɔrəblnis/
Học thuật
Thân thiện
horribleness

The horribleness of the storm was evident in the fallen trees.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khủng khiếp, sự kinh khiếp: Chất lượng hoặc trạng thái gây ra sự sợ hãi, ghê rợn hoặc kinh hoàng sâu sắc.
    • Sự kinh tởm, sự xấu xa: Chất lượng hoặc trạng thái gây ra cảm giác ghê tởm mạnh mẽ về mặt đạo đức hoặc thẩm mỹ.
    • Tính đáng ghét; tính hết sức khó chịu; tính quá quắc: (Cách dùng thông tục) Chất lượng gây ra sự bực bội, phiền toái hoặc khó chịumức độ cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The horribleness of the crime shocked the entire nation. (Sự khủng khiếp của vụ án đã làm cả nước chấn động.)
    • She could not hide her disgust at the horribleness of the decaying food. ( ấy không thể che giấu sự kinh tởm trước sự xấu xa của đồ ăn đang thối rữa.)
    • The constant noise from the construction site added to the general horribleness of his day. (Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng càng làm tăng thêm tính khó chịu chung trong ngày của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the sheer horribleness of it all": Sự khủng khiếp/khiếp đảm thuần túy của toàn bộ sự việc. Cụm từ nhấn mạnh mức độ tuyệt đối của sự tệ hại.

    • He was overwhelmed by the sheer horribleness of the war stories. (Anh ấy choáng ngợp trước sự khủng khiếp thuần túy của những câu chuyện chiến tranh.)
  • "beyond horribleness": Vượt quá sự khủng khiếp. Dùng để diễn tả điều đó thậm chí còn tệ hơn mức có thể gọi là "khủng khiếp".

    • The conditions in the prison were beyond horribleness. (Điều kiện trong nhà tù vượt quá sự khủng khiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Horrible (tính từ): Khủng khiếp, kinh khủng, rất tệ.
    • It was a horrible accident. (Đó một tai nạn khủng khiếp.)
  • Horribly (trạng từ): Một cách khủng khiếp, rất, vô cùng.
    • The plan went horribly wrong. (Kế hoạch đã sai lầm một cách khủng khiếp.)
  • Horrid (tính từ): Kinh khủng, đáng sợ, khó chịu (thường dùng trong văn nói).
    • What a horrid little boy! (Đúng một cậu đáng ghét!)
Từ đồng nghĩa
  • Awfulness: Sự kinh khủng, sự tồi tệ.
  • Terribleness: Sự khủng khiếp, sự dữ dội.
  • Ghastliness: Sự ghê rợn, sự kinh hoàng.
  • Hideousness: Sự gớm guốc, sự xấu xí kinh khủng.
  • Atrociousness: Sự tàn bạo, sự hung ác.
Từ trái nghĩa
  • Wonderfulness: Sự tuyệt vời.
  • Pleasantness: Sự dễ chịu, sự thú vị.
  • Delightfulness: Sự thích thú, sự vui sướng.
  • Loveliness: Sự đáng yêu, sự xinh đẹp.
Lưu ý sử dụng
  • "Horribleness" một danh từ trừu tượng, ít được dùng trong văn nói hàng ngày hơn so với tính từ "horrible". thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hơn, hoặc để nhấn mạnh đặc tính trừu tượng của sự tệ hại.
  • Trong ngữ cảnh thông tục, từ này có thể mang sắc thái hơi cường điệu hoặc hài hước khi mô tả những điều phiền toái nhỏ nhặt.
    • I can't stand the horribleness of this weather anymore! (Tôi không thể chịu đựng được sự khó chịu của thời tiết này nữa!)
horribleness

The horribleness of the storm was evident in the fallen trees.

danh từ
  1. sự khủng khiếp, sự kinh khiếp
  2. sự kinh tởm, sự xấu xa
  3. (thông tục) tính đáng ghét; tính hết sức khó chịu; tính quá quắc