horrifiant

Học thuật
Thân thiện
horrifiant

Une scène horrifiante se déroule dans le film d'épouvante.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khủng khiếp, gây kinh hoàng: "Horrifiant" mô tả một cái gì đó gây ra cảm giác sợ hãi tột độ, ghê rợn hoặc kinh tởm mạnh mẽ. thường liên quan đến những điều tàn bạo, dã man hoặc quá mức đến mức làm choáng váng khiếp sợ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le film d'horreur présentait des images horrifyinges. (Bộ phim kinh dị trình chiếu những hình ảnh khủng khiếp.)
    • Les détails du crime étaient horrifyinges. (Những chi tiết của vụ án mạng thật khủng khiếp.)
    • C'est une nouvelle horrifiante. (Đómột tin tức gây kinh hoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à un degré horrifiant": ở một mức độ khủng khiếp.

    • La pauvreté a augmenté à un degré horrifiant. (Nạn nghèo đói đã gia tăng đến một mức độ khủng khiếp.)
  • "d'une manière horrifiante": một cách khủng khiếp.

    • L'accident s'est produit d'une manière horrifiante. (Vụ tai nạn đã xảy ra một cách khủng khiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Horreur (danh từ giống cái): nỗi kinh hoàng, sự ghê rợn; điều kinh khủng.

    • Ils ont vécu des heures d'horreur. (Họ đã trải qua những giờ phút kinh hoàng.)
  • Horrifié, horrifiée (tính từ): kinh hoàng, khiếp sợ (dùng để mô tả trạng thái của một người).

    • Le public était horrifié par le spectacle. (Khán giả kinh hoàng trước cảnh tượng.)
  • Horrifier (ngoại động từ): làm kinh hoàng, làm khiếp sợ.

    • Cette violence gratuite m'horrifie. (Sự bạo lực vô cớ đó làm tôi kinh hoàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Épouvantable: kinh khủng, ghê gớm.
  • Terrifiant: làm khiếp sợ, gây kinh hãi.
  • Effroyable: khủng khiếp, ghê rợn.
  • Atroce: tàn bạo, dã man, khủng khiếp.
Từ trái nghĩa
  • Rassurant: làm yên lòng, trấn an.
  • Apaisant: làm dịu, làm nguôi.
  • Agréable: dễ chịu, thú vị.
  • Merveilleux: tuyệt vời, kỳ diệu.
horrifiant

Une scène horrifiante se déroule dans le film d'épouvante.

tính từ
  1. khủng khiếp
    • Scène horrifiante
      cảnh tượng khủng khiếp

Từ có nhắc đến "horrifiant"