horripilate

/hɔ'ripileit/
Học thuật
Thân thiện
horripilate

A sudden chill made the hairs on her arm horripilate.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Nổi da , sởn gai ốc: Phản ứng sinh lý tự nhiên của cơ thể khi cảm thấy lạnh, sợ hãi, hoặc xúc động mạnh, khiến các sợi lông trên da dựng đứng lên.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm cho nổi da , làm sởn gai ốc: Gây ra phản ứng nổi da hoặc sởn gai ốcngười khác.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • I horripilate every time I hear that eerie sound in the old house. (Tôi sởn gai ốc mỗi khi nghe thấy âm thanh ma quái trong ngôi nhà .)
    • She horripilated from the cold wind. ( ấy nổi da gió lạnh.)
  • Ngoại động từ:

    • The ghost story was so well-told it horripilated the entire audience. (Câu chuyện ma được kể hay đến mức làm cho toàn bộ khán giả sởn gai ốc.)
    • That scene in the horror movie horripilated me. (Cảnh đó trong phim kinh dị đã làm tôi nổi da .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to horripilate with fear": sởn gai ốc sợ hãi.

    • He horripilated with fear when he saw the shadow move. (Anh ta sởn gai ốc sợ hãi khi thấy cái bóng chuyển động.)
  • Dùng trong văn học mô tả: Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc mô tả trang trọng để diễn tả cảm giác mạnh.

    • A sense of primal dread horripilated across her skin. (Một cảm giác sợ hãi nguyên thủy làm da sởn lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Horripilation (danh từ): hiện tượng nổi da , sự sởn gai ốc.
    • The horripilation was a clear sign of his terror. (Hiện tượng nổi da dấu hiệu rõ ràng cho thấy nỗi khiếp sợ của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Get goosebumps: nổi da (cách diễn đạt thông dụng hơn).
  • Shudder: rùng mình (nhấn mạnh chuyển động cơ thể).
  • Tremble: run lên ( sợ hoặc lạnh).
Thành ngữ liên quan

Lưu ý: "horripilate" từ chuyên biệt ít khi xuất hiện trong thành ngữ thông dụng. Các thành ngữ diễn đạt ý tương tự thường dùng từ "goosebumps". - Make one's hair stand on end: Làm cho tóc dựng ngược (lên), gây ra cảm giác sợ hãi tột độ. - The eerie silence made her hair stand on end. (Sự im lặng ma quái làm tóc dựng ngược lên.)

horripilate

A sudden chill made the hairs on her arm horripilate.

nội động từ
  1. nổi da , sởn gai ốc ( sợ, rét...)