horripilateur

Học thuật
Thân thiện
horripilateur

Le muscle horripilateur fait se dresser les poils de son bras.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm dựng lông, gây nổi da gà: "Horripilateur" là một tính từ mô tả thứ đó tác dụng làm cho lông trên cơ thể dựng đứng lên hoặc gây ra hiện tượng nổi da gà, thường do lạnh, sợ hãi hoặc xúc động mạnh.
    • (Giải phẫu học) Thuộc về dựng lông: Trong ngữ cảnh giải phẫu học, "horripilateur" được dùng để chỉ nhỏ bám vào chân lông, khi co lại sẽ làm cho lông dựng đứng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chung):
    • Un vent horripilateur soufflait sur la plaine. (Một cơn gió lạnh buốt/làm nổi da gà thổi qua cánh đồng.)
    • Cette histoire d'horreur a un effet horripilateur. (Câu chuyện kinh dị này tác dụng làm sởn gai ốc.)
  • Tính từ (nghĩa giải phẫu):
    • Le muscle horripilateur est aussi appelé muscle arrecteur du poil. ( dựng lông còn được gọi là dựng chân lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Muscle horripilateur": Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong giải phẫu học. ít khi được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày thay vào đó, người ta thường dùng "muscle arrecteur du poil".
    • Les muscles horripilateurs sont responsables de la chair de poule. (Các dựng lông chịu trách nhiệm cho hiện tượng nổi da gà.)
Biến thể từ gần giống
  • Horripilation (danh từ giống cái): Hiện tượng nổi da gà, sởn gai ốc.
    • L'horripilation est une réaction involontaire. (Hiện tượng nổi da gàmột phản ứng không tự chủ.)
  • Horripiler (ngoại động từ): Làm cho nổi da gà, làm sởn gai ốc (thường dùngdạng bị động "être horripilé").
    • Je suis horripilé par ce grincement. (Tôi thấy nổi da gà/sởn gai ốc tiếng cọt kẹt đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Frisquet (tính từ): Hơi lạnh, se lạnh (chỉ thời tiết).
  • Effrayant (tính từ): Đáng sợ, làm khiếp sợ.
  • Pilo-érecteur (tính từ): (Giải phẫu) Dựng lông, là từ đồng nghĩa chính xác trong ngữ cảnh y học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến tính từ "horripilateur".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "horripilateur".

horripilateur

Le muscle horripilateur fait se dresser les poils de son bras.

tính từ
  1. (Muscle horripilateur) (giải phẫu) dựng lông