horripiler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm dựng tóc gáy, làm sởn da gà: Gây ra cảm giác sợ hãi, ghê rợn hoặc lạnh lẽo khiến lông trên da dựng đứng lên.
    • (Thân mật) Làm bực tức, làm tức tối: Gây ra cảm giác khó chịu, tức giận hoặc bực bội.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ce film d'horreur m'a horripilé. (Bộ phim kinh dị đó đã làm tôi sởn da gáy.)
    • Ses remarques incessantes commencent à m'horripiler. (Những nhận xét không ngớt của anh ta bắt đầu làm tôi tức tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être horripilé": Bị làm cho dựng tóc gáy hoặc bị làm cho bực tức.
    • Je suis horripilé par ce bruit strident. (Tôi bị cái tiếng ồn chói tai đó làm cho phát bực.)
Biến thể từ gần giống
  • Horripilation (danh từ giống cái): Hiện tượng dựng tóc gáy, nổi da gà.

    • L'horripilation est une réaction physiologique. (Hiện tượng nổi da gàmột phản ứng sinh lý.)
  • Horripilant (tính từ): Làm dựng tóc gáy; (thân mật) làm bực tức, khó chịu.

    • Un son horripilant. (Một âm thanh làm người ta phát bực.)
Từ đồng nghĩa
  • Effrayer: Làm sợ hãi, làm khiếp sợ.
  • Agacer: Làm bực mình, chọc tức.
  • Exaspérer: Làm tức giận đến cực điểm, chọc giận.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "horripiler")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "horripiler")

ngoại động từ
  1. làm dựng tóc gáy, làm sởn da gà
  2. (thân mật) làm bực tức, làm tức tối

Từ có nhắc đến "horripiler"