hors-bord

Học thuật
Thân thiện
hors-bord

Un homme pilote un hors-bord sur le lac.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Động cơ gắn ngoài: Một loại động cơ đẩy tàu thuyền được lắp đặt cố địnhphía đuôi, bên ngoài thân tàu.
    • Xuồng gắn máy (động cơ ngoài): Một chiếc thuyền nhỏ, thườngthuyền máy, được trang bị động cơ gắn ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous avons changé le vieux hors-bord pour un modèle plus puissant. (Chúng tôi đã thay động cơ gắn ngoài bằng một mẫu mạnh hơn.)
    • Il a acheté un petit hors-bord pour pêcher sur le lac. (Anh ấy đã mua một chiếc xuồng gắn máy nhỏ để câu trên hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh hàng hải, hors-bord thường được dùng để phân biệt với in-bord (động cơ trong), là loại động cơ được lắp đặt bên trong thân tàu.
Biến thể từ gần giống
  • Moteur hors-bord (cụm danh từ): Động cơ gắn ngoài. Đâycách nói đầy đủ nghĩa hơn cho nghĩa "động cơ".
  • Bateau à moteur hors-bord (cụm danh từ): Thuyền máy động cơ gắn ngoài. Đâycách diễn đạt chi tiết cho nghĩa "xuồng gắn máy".
Từ đồng nghĩa
  • Moteur externe (động cơ ngoài): Từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa "động cơ gắn ngoài".
  • Canot à moteur (xuồng máy): Từ đồng nghĩa cho nghĩa "xuồng gắn máy", nhưng không nhấn mạnh vào vị trí lắp động cơ.
Lưu ý
  • Từ hors-borddanh từ giống đực, bất biến về số nhiều (không thêm 's'). Ví dụ: , .
  • Từ này bắt nguồn từ cụm giới từ hors bord, có nghĩa đen là "ở ngoài mạn tàu/bên ngoài thân tàu".
hors-bord

Un homme pilote un hors-bord sur le lac.

danh từ giống đực
  1. động cơ gắn ngoài
  2. xuồng gắn máy