hors-jeu

Học thuật
Thân thiện
hors-jeu

Un joueur est en position de hors-jeu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Lỗi việt vị: Trong bóng đá, đâymột lỗi được thổi khi một cầu thủ tấn công nhận bóngphần sân đối phương thời điểm đồng đội chuyền bóng, không đủ hai cầu thủ phòng ngự (thườngthủ môn một hậu vệ) đứng giữa anh ta đường biên ngang cuối sân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'arbitre a sifflé un hors-jeu. (Trọng tài đã thổi một lỗi việt vị.)
    • Le but a été refusé pour hors-jeu. (Bàn thắng đã bị từ chối lỗi việt vị.)
    • L'attaquant était en position de hors-jeu. (Tiền đạo đãtrong tư thế việt vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en position de hors-jeu": ở trong tư thế việt vị.

    • L'arbitre assistant a signalé que le joueur était en position de hors-jeu. (Trọng tài biên đã báo hiệu rằng cầu thủ đangtrong tư thế việt vị.)
  • "jouer le hors-jeu": áp dụng chiến thuật bẫy việt vị.

    • La défense a bien joué le hors-jeu. (Hàng phòng ngự đã áp dụng chiến thuật bẫy việt vị rất tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hors-jeu passif (n.m): Lỗi việt vị thụ động (khi cầu thủvị trí việt vị nhưng không tham gia vào tình huống bóng không bị thổi phạt).
  • Ligne de hors-jeu (n.f): Đường việt vị (đường tưởng tượng xác định vị trí việt vị).
Từ đồng nghĩa
  • Position illicite: Vị trí không hợp lệ (cách giải thích kỹ thuật cho lỗi việt vị).
Các cụm từ liên quan

(Từ này không phrasal verbs theo nghĩa thông thường, nhưng các cụm từ cố định trong bóng đá.) - Signaler un hors-jeu: Báo hiệu một lỗi việt vị. - L'arbitre assistant signale le hors-jeu en levant son drapeau. (Trọng tài biên báo hiệu lỗi việt vị bằng cách giơ cờ lên.)

  • Valider un but malgré un hors-jeu: Công nhận bàn thắng bất chấp lỗi việt vị (thường sau khi xem lại VAR).
    • La VAR a permis de valider le but, il n'y avait pas de hors-jeu. (Công nghệ VAR đã cho phép công nhận bàn thắng, không có lỗi việt vị.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hors-jeu" ngoài ngữ cảnh bóng đá.) - Être hors-jeu (nghĩa bóng, ít dùng): Ở ngoài cuộc, không còn liên quan. - Dans cette discussion, je me sens complètement hors-jeu. (Trong cuộc thảo luận này, tôi cảm thấy mình hoàn toàn ngoài cuộc.)

hors-jeu

Un joueur est en position de hors-jeu.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. (thể dục thể thao) lỗi việt vị