hors-la-loi

Học thuật
Thân thiện
hors-la-loi

Un hors-la-loi se cache dans une grotte sombre.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đổi):
    • Người sống ngoài vòng pháp luật: Một người không tuân theo luật pháp, thườngmột tội phạm hoặc kẻ cướp bị truy nã. Từ này thường gợi lên hình ảnh của những kẻ ngoài vòng pháp luật trong các câu chuyện miền Tây hoặc lịch sử.
    • Kẻ ngoài vòng pháp luật: Chỉ một cá nhân bị luật pháp loại trừ hoặc không được luật pháp bảo vệ, thường những hành vi phạm tội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les hors-la-loi se cachaient dans les montagnes. (Những kẻ ngoài vòng pháp luật đang trốn trong núi.)
    • Ce bandit est un hors-la-loi recherché par la police. (Tên cướp đómột kẻ ngoài vòng pháp luật đang bị cảnh sát truy nã.)
    • Dans ce film, le héros combat des hors-la-loi. (Trong bộ phim này, người anh hùng chiến đấu với những kẻ sống ngoài vòng pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vivre en hors-la-loi": sống như một kẻ ngoài vòng pháp luật, sống lẩn trốn khỏi pháp luật.
    • Après le braquage, il a vivre en hors-la-loi pendant des mois. (Sau vụ cướp, hắn đã phải sống như một kẻ ngoài vòng pháp luật trong nhiều tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hors-la-loimột danh từ ghép không đổi, luôn viết dấu gạch nối giống đực. Dạng số nhiều vẫnhors-la-loi.
  • Hors (giới từ): ở ngoài, bên ngoài.
  • Loi (danh từ giống cái): luật pháp, đạo luật.
Từ đồng nghĩa
  • Bandit (nam): kẻ cướp, tên cướp.
  • Brigand (nam): kẻ cướp, cường đạo.
  • Hors-la-loi nhấn mạnh trạng thái "bị pháp luật loại trừ" hơn là chỉ hành vi phạm tội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào với danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

hors-la-loi

Un hors-la-loi se cache dans une grotte sombre.

danh từ (không đổi)
  1. người sống ngoài vòng pháp luật