hors-texte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Tờ phụ đính, phụ bản: Một tờ giấy (thường là tranh, bản đồ, biểu đồ) được in riêng biệt và đính kèm vào một cuốn sách hoặc tạp chí, không phải là một phần của các trang đánh số liên tục. Nó thường có chất lượng giấy tốt hơn và được đặt trong một túi nhỏ dán vào bìa sách hoặc được đóng kèm lỏng lẻo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce livre d'art contient plusieurs hors-texte en couleurs. (Cuốn sách nghệ thuật này chứa nhiều phụ bản in màu.)
- Le hors-texte représentant la carte a été inséré entre les pages 120 et 121. (Tờ phụ đính có bản đồ đã được đặt vào giữa trang 120 và 121.)
- Pour comprendre le chapitre sur l'anatomie, référez-vous au hors-texte numéro 3. (Để hiểu chương về giải phẫu, hãy tham khảo phụ bản số 3.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hors-texte en noir et blanc / en couleurs": phụ bản đen trắng / phụ bản màu.
- L'édition originale est célèbre pour ses hors-texte en couleurs. (Ấn bản gốc nổi tiếng với những phụ bản in màu.)
- "insérer un hors-texte": chèn/đính kèm một phụ bản.
- L'éditeur a décidé d'insérer un hors-texte pour illustrer le propos. (Nhà xuất bản đã quyết định chèn một phụ bản để minh họa cho nội dung.)
Biến thể và từ gần giống
- Planche (n.f): Bản khắc, tấm ảnh minh họa (thường được in trực tiếp trên một trang của sách, khác với là tờ rời).
- Illustration (n.f): Hình minh họa (nghĩa rộng, có thể là hình vẽ in trong sách hoặc tờ rời).
- Encart (n.m): Tờ rời, tờ gấp (thường là quảng cáo) được đặt vào giữa các trang của tạp chí hoặc sách.
Từ đồng nghĩa
- Planche hors-texte: phụ bản (cụ thể hơn, nhấn mạnh đây là một bản khắc/tranh in).
- Insert (từ mượn tiếng Anh, dùng trong ngữ cảnh xuất bản): tờ đính kèm.
Lưu ý sử dụng
- là một danh từ ghép không đổi, luôn viết có dấu gạch ngang và giữ nguyên hình thức ở số nhiều.
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về xuất bản, in ấn, thư viện học hoặc khi mô tả các ấn phẩm cổ, sách nghệ thuật.
danh từ giống đực (không đổi)
- tờ phụ đính, phụ bản