horse chestnut

horse chestnut

A child picks up a shiny brown horse chestnut from the ground.

Định nghĩa
  1. Danh từ: Hạt dẻ ngựa, cây dẻ ngựa.
    • Hạt: Hạt của cây dẻ ngựa, vỏ nâu bóng, hình dạng giống hạt dẻ nhưng không ăn được (inedible).
    • Cây: Loại cây thân gỗ lớn, hình chân vịt (palmate leaves) chùm hoa lớn màu trắng đến đỏ, sau đó cho ra hạt màu nâu bóng, không ăn được.
dụ sử dụng
  • Hạt:

    • Children often collect horse chestnuts in autumn, but they cannot eat them. (Trẻ em thường nhặt hạt dẻ ngựa vào mùa thu, nhưng chúng không thể ăn được.)
    • The shiny brown horse chestnut is often used in craft projects. (Hạt dẻ ngựa màu nâu bóng thường được dùng trong các dự án thủ công.)
  • Cây:

    • The horse chestnut tree in the park has beautiful white flowers in spring. (Cây dẻ ngựa trong công viên hoa trắng đẹp vào mùa xuân.)
    • Horse chestnut leaves are large and shaped like a hand. ( cây dẻ ngựa to hình dạng giống bàn tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Horse chestnut extract (chiết xuất dẻ ngựa): Dùng trong y học cổ truyền để điều trị suy tĩnh mạch mãn tính.

    • Horse chestnut extract is believed to improve blood circulation. (Chiết xuất dẻ ngựa được cho cải thiện lưu thông máu.)
  • Conker (danh từ, Anh-Anh): Tên gọi thông tục của hạt dẻ ngựa, thường dùng trong trò chơi "conkers" (đập hạt dẻ).

    • Kids play conkers by threading a string through a horse chestnut. (Trẻ em chơi conkers bằng cách xâu dây qua một hạt dẻ ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweet chestnut (hạt dẻ ngọt): Loại hạt dẻ ăn được, khác với horse chestnut.

    • Sweet chestnuts are roasted and eaten in winter. (Hạt dẻ ngọt được rang ăn vào mùa đông.)
  • Buckeye (danh từ, Mỹ): Tên gọi khác của cây dẻ ngựaBắc Mỹ.

    • The Ohio buckeye is a type of horse chestnut. (Cây buckeye Ohio một loại dẻ ngựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Conker (Anh-Anh): Hạt dẻ ngựa, thường dùng trong ngữ cảnh trò chơi.
  • Aesculus (danh từ khoa học): Tên chi thực vật của cây dẻ ngựa.
Lưu ý quan trọng
  • Không ăn được: Hạt dẻ ngựa chứa chất độc (esculin) không thể ăn như hạt dẻ thông thường. Chúng chỉ dùng để trang trí hoặc làm thuốc dưới sự hướng dẫn của chuyên gia.

Từ gần giống

Từ chứa "horse chestnut"